Phòng khám Y Dược Sài Gòn

Bảng giá dịch vụ y tế 2026

  • 1.448 dịch vụ
  • 13 nhóm chuyên khoa
  • Hiệu lực 01/01/2026
  • Đơn vị: VNĐ

Đơn giá tính bằng Đồng Việt Nam, áp dụng từ ngày 01/01/2026 và thay thế các bảng giá ban hành trước đây.

Khám sức khỏe thực hiện theo biểu mẫu tại Thông tư 25/2025/TT-BYT của Bộ Y tế.

Tổng cộng 1.448 dịch vụ · 13 nhóm chuyên khoa

01Khám bệnh & khám sức khỏe30 dịch vụ
STTTên dịch vụĐơn giá (₫)
1Khám cấp cứu60.000
2Khám chuyên khoa ngoại130.000
3Khám Da Liễu130.000
4Khám hậu sản130.000
5Khám hiến muộn130.000
6Khám Mắt130.000
7Khám Ngoại130.000
8Khám Ngoại CK2130.000
9Khám Nội130.000
10Khám phụ khoa130.000
11Khám Phụ sản130.000
12Khám Phục hồi chức năng130.000
13Khám răng hàm mặt130.000
14Khám sản khoa130.000
15Khám SK nhập học160.000
16Khám sức khỏe Prudential Việt Nam150.000
17Khám sức khỏe theo sổ hồng - Nam420.000
18Khám sức khỏe theo sổ hồng - Nữ500.000
19Khám sức khỏe tổng quát130.000
20Khám sức khỏe TT25 + An toàn thực phẩm550.000
21Khám sức khỏe TT25 - Nam (TT 25/2025/TT-BYT)400.000
22Khám sức khỏe TT25 - Nữ (TT 25/2025/TT-BYT)420.000
23Khám Tai mũi họng130.000
24Khám thai100.000
25Khám tổng quát người nước ngoài130.000
26Khám tổng quát trẻ em120.000
27Khám tuyến vú130.000
28Khám và tư vấn các bệnh lý về tim mạch130.000
29Khám VLTL - YHCT130.000
30Khám YHCT130.000
02Xét nghiệm sinh hóa92 dịch vụ
STTTên dịch vụĐơn giá (₫)
1Acetyl Cholinestease150.000
2Acide urique (Serum)45.000
3Albumine/huyết thanh40.300
4Amoniac (NH3/Blood)80.000
5Amylase (H/Thanh)35.300
6ASO90.000
7B-Lipoprotein120.000
8Bilirubin T/D/I90.000
9Calci40.100
10Calcitonine200.000
11Calcium (Ca)40.100
12Cholesterol50.000
13Cholesterol - VLDL40.000
14CK-MB (CPK-MB)80.000
15Cloride (Cl)35.000
16CPK120.000
17CRP (Định lượng)90.000
18CRP (định tính)70.000
19CRP hs90.000
20Điện di Protein/máu440.000
21Điện giải đồ ( Na, K, Cl, Ca, PH) niệu250.500
22Điện giải đồ (Na, K, CL)150.000
23Định lượng Acid Uric (Máu)40.300
24Định lượng Albumin (Máu)40.300
25Định lượng Albumin (thủy dịch)45.000
26Định lượng Amylase (dịch)99.000
27Định lượng Bilirubin gián tiếp (Máu)30.000
28Định lượng Bilirubin toàn phần (Máu)30.300
29Định lượng Bilirubin trực tiếp (Máu)30.300
30Định lượng Calci ion hóa (Máu)40.100
31Định lượng Cholesterol toàn phần (máu)50.000
32Định lượng Creatinin (dịch)35.300
33Định lượng Creatinin (máu)40.300
34Định lượng Globulin (Máu)35.300
35Định lượng Globulin (thủy dịch)35.300
36Định lượng Glucose (Máu)50.300
37Định lượng HbA1c (Máu)161.000
38Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) (Máu)45.000
39Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) (Máu)45.000
40Định lượng Pepsinogen550.000
41Định lượng Phospho (máu)35.300
42Định lượng Protein (dịch chọc dò)45.000
43Định lượng Protein toàn phần (Máu)35.300
44Định lượng sắt huyết thanh50.500
45Định lượng Triglycerid (Máu)50.000
46Định lượng Urê (Máu)40.300
47Định lượng Urê (Niệu)40.300
48Đo các chất khí trong máu506.000
49Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) (Máu)30.300
50Đo hoạt độ ALT (GPT) (Máu)45.300
51Đo hoạt độ Amylase (Máu)35.300
52Đo hoạt độ AST (GOT) (Máu)45.300
53Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) (Máu)45.300
54Đo lactat trong máu151.500
55Độ thanh thải Creatinin60.000
56Đường máu mao mạch30.300
57eGFR (độ lọc cầu thận ước tính)45.000
58Ferritin200.000
59Ferritine200.000
60Folates130.000
61Globulin30.000
62Glycemine50.000
63Haptoglobin80.000
64Homocysteine Total210.000
65Ion đồ (NA, K, Ca, Cl)150.000
66Ion đồ (NA, K, Ca, Cl, pH)200.000
67Kiểm tra chức năng gan (SGOT – SGPT)105.000
68Kiểm tra chức năng thận (Creatinin – Ure)80.000
69LDH35.000
70Lipase50.000
71Lipides60.000
72Magnesium (Mg)35.000
73Myoglobin120.000
74Nghiệm pháp dung nạp đường (75gr)250.000
75Nồng độ cồn trong hơi thở95.000
76Nồng độ cồn trong máu95.000
77Orosomucoide100.000
78Phosphatase Acide40.000
79Phosphatase Kiềm30.000
80Phosphorus (P)35.000
81Potassium (K)30.000
82Protide Total/Blood (Protein Total)35.000
83Sắt huyết thanh50.000
84Sodium (Na)30.000
85Transferrin60.000
86Triglycerides45.000
87Troponine-I130.000
88Troponine-T130.000
89Urea (BUN)30.000
90Vitamin B12150.000
91Xét nghiệm chức năng gan (ALT, AST, GGT)135.000
92Xét nghiệm chức năng thận: Creatinine, ure60.000
03Xét nghiệm huyết học39 dịch vụ
STTTên dịch vụĐơn giá (₫)
1APTT (thời gian Thromboplastin)70.000
2Bộ Lipid máu (cholesterol toàn phần, LDL-C, HDL-C,triglyceride)150.000
3Co cục máu đông35.400
4Công thức máu60.000
5Điện di Hemoglobine450.000
6Định lượng Tryglyceride hoặc Phospholipid hoặc Lipid toàn phần hoặc Cholesterol toàn phần hoặc HDL-Cholesterol hoặc LDL - Cholesterol50.000
7Định nhóm máu90.000
8Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm)50.000
9Định nhóm máu hệ ABO - Rh90.000
10Định nhóm máu hệ ABO bằng phương pháp ống nghiệm; trên phiến đá hoặc trên giấy50.000
11Định nhóm máu hệ Rh (D) (Kỹ thuật ống nghiệm)50.000
12Định nhóm máu hệ Rh (D) bằng phương pháp ống nghiệm, phiến đá50.000
13Đường huyết50.300
14Hematocrite (HCT)60.000
15Hình dạng tế bào120.000
16Hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công)55.800
17Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)60.000
18Ký sinh trùng sốt rét (Malaria P/f - P/v) / (MTP)150.000
19LE - CELLS50.000
20Máu lắng (bằng phương pháp thủ công)55.600
21Nghiệm pháp Coombs gián tiếp hoặc trực tiếp (bằng một trong các phương pháp: ống nghiệm, Gelcard/ Scangel);152.300
22TCK70.000
23TCK (aPTT)70.000
24Test Coombs trực tiếp85.000
25Test Marijuana (cần sa) trong nước tiểu75.000
26Test Methamphetamine (Nước tiểu)75.000
27Thời gian máu chảy (TS)80.000
28Thời gian máu chảy phương pháp Ivy55.000
29Thời gian máu chảy/ (phương pháp Duke)30.400
30Thời gian máu đông50.400
31Thời gian máu đông (TC)80.000
32Tiểu cầu60.000
33Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)70.000
34Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm laser85.000
35Tốc độ lắng máu (VS)55.000
36TQ (TP) - (INR)40.000
37TQ/INR/TP%70.000
38Xét nghiệm nhóm máu90.000
39Xét nghiệm số lượng tiểu cầu (thủ công)121.000
04Xét nghiệm miễn dịch187 dịch vụ
STTTên dịch vụĐơn giá (₫)
1ACTH250.000
2Active Renin460.000
3ADA (Adenosine Deaminase)350.000
4AFP (Định tính)120.000
5AFP (Gan)280.000
6Aldosterone máu450.000
7AMH (Anti-mullerian hormone)700.000
8ANA (kháng thể kháng nhân)310.000
9Anti - HBs (định lượng)250.000
10Anti - Thyroglobulin320.000
11Anti HCV (Elisa)150.000
12Anti-HAV IgM/IgG (Định lượng)200.000
13Anti-HAV, IgG150.000
14Anti-HAV, Total150.000
15Anti-HBc, IgM165.000
16Anti-HBc, Total150.000
17Anti-HBe (HBeAb)120.000
18Anti-HBs120.000
19Anti-HBs (test nhanh)120.000
20Anti-HCV (test nhanh)130.000
21Anti-HEV (test nhanh)100.000
22Anti-HEV, IgG200.000
23Anti-HEV, IgM, IgG400.000
24Anti-Microsomal (TPO Ab) (Anti TPO)180.000
25Beta HCG/Blood200.000
26BNP (B - Type Natriuretic Peptide)650.000
27CA 12.5 (Buồng trứng)280.000
28CA 15-3 (Vú)280.000
29CA 19-9 (Tuỵ, Ống mật)280.000
30CA 72-4280.000
31Candida-IgM250.000
32Catecholamines/ Plasma900.000
33CEA (Định lượng)280.000
34CEA (Định tính)100.000
35CHE (Cholinesterase) huyết thanh150.000
36Chlamydia (Test nhanh)100.000
37Chlamydia PCR + Gono300.000
38Chlamydia Trachomatis -IgM250.000
39Chlamydia Trachomatis –IgG150.000
40CMV IgG180.000
41CMV IgM180.000
42Cortisol120.000
43Cyfra 21-1280.000
44Cysticercus Cellulosae (gạo heo)180.000
45D.Dimer400.000
46Dengue - IgG150.000
47Dengue - IgM150.000
48Dengue IgG/IgM220.000
49Dengue virus IgM / IgG test nhanh200.000
50Dengue virus NS1Ag test nhanh150.000
51Digoxin150.000
52Double Test (Sàng lọc dị tật trước sinh)550.000
53Định lượng amoniac (NH3) máu100.000
54Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) (Máu)251.300
55Định lượng TRAb (TSH RECEPTOR ANTIBODIES)600.000
56Định tính Codein (test nhanh) (niệu)120.000
57Đột biến kháng thuốc của Virus viêm gan B1.500.000
58E. histolytica (amip trong gan/phổi)180.000
59Echinococcusgranulosis (sán lãi chó)180.000
60EV71 (Tay chân miệng)600.000
61Fasciola sp (sán lá lớn ở gan)180.000
62Fer /urine (sắt/NT) (Iron)45.000
63Fibrinogen70.000
64FSH80.000
65FT3160.000
66FT4129.000
67GH250.000
68Giun chỉ180.000
69Glycemine (sau ăn)50.000
70Gnathostoma spinigerum100.000
71H.Pylory300.000
72HAV Ab test nhanh120.000
73HBcAb test nhanh120.000
74HBeAb (Anti-HBe)120.000
75HBeAb test nhanh90.000
76HBeAg (Elisa)120.000
77HBeAg (Test nhanh)120.000
78HBsAb test nhanh120.000
79HBsAg (Định lượng 250)250.000
80HBsAg (Elisa) (Định lượng 500)500.000
81HBsAg (test nhanh)120.000
82HBV b.DNA (định lượng)800.000
83HBV DNA (định tính)400.000
84HBV Genotype KHÔNG định lượng600.000
85HBV Precore1.400.000
86HBV-Genotype (Multi)1.800.000
87HBV-Genotype + Định lượng900.000
88HCC Risk (WAKO) (Ung thư tế bào gan nguyên phát)1.750.000
89HCV Ab test nhanh130.000
90HCV core1.600.000
91HCV Định lượng800.000
92HCV Định tính700.000
93HCV Genotype1.800.000
94HCV Genotype + Định lượng2.000.000
95HCV-Ag (Đ/lượng)700.000
96HCV-b.RNA (Đ/lượng)1.300.000
97HCV-RNA (Đ/lượng)800.000
98HCV-RNA (Đ/Tính)700.000
99HCV-RNA PCR Định lượng (COBAS)2.100.000
100HCV-RNA PCR Định lượng (Siemens)900.000
101HE4 (Human Epididymis Pro 4)350.000
102Helicobacter Pylori (Test nhanh)95.000
103Helicobacter Pylori -Ag (Elisa)250.000
104Helicobacter Pylori -Ag (phân)150.000
105Helicobacter Pylori IgG/IgM300.000
106Helicobacter Pylori IgG/IgM (Test nhanh)260.000
107Helicobacter Pylori-IgG150.000
108Helicobacter Pylori-IgM150.000
109Herpes IgM-IgG450.000
110HEV Ab test nhanh200.000
111HEV IgM test nhanh200.000
112HIV (Test nhanh)130.000
113HIV Ab test nhanh130.000
114HPV-DNA (Định tính)500.000
115HPV-Genotype700.000
116HPV-IgG (Test nhanh)125.000
117HSV - IgG (Elisa)490.000
118HSV - IgM (Elisa)490.000
119Huyết thanh Amip150.000
120Huyết thanh chẩn đoán Lao120.000
121IgG Anti-Amibe120.000
122Influenza A/B Test (Cúm)300.000
123Influenza virus A, B test nhanh300.000
124Khẳng định HIV400.000
125Ký sinh trùng các loại250.000
126LH80.000
127Measles IgG/IgM (Sởi)380.000
128Metanephrine/ Plasma650.000
129Morphin (máu)100.000
130Mumps virus-IgG (Quai bị)380.000
131Mumps virus-IgM (Quai bị)380.000
132N.Gonorrhoeae320.000
133N.Gonorrhoeae (NT & dịch niệu đạo)320.000
134Nhuộm Zieh/BK (3 lần)300.000
135NSE280.000
136NT - proBNP650.000
137Oestradiol (E2)100.000
138Opiate định tính120.600
139Paragonimus sp (sán lá phổi)180.000
140PCR- BK (lao)300.000
141Procalcitonin400.000
142Progesterone (PRG)100.000
143Prolactine (PRL)100.000
144PSA (Định lượng)280.000
145PSA (định tính)80.000
146PSA f/t300.000
147PSA Free150.000
148Quan hệ huyết thống DNA10.000.000
149RF (yếu tố thấp khớp)80.000
150ROMA test (HE4+CA125) (Risk of Ovarian Malignancy Algorithm test)550.000
151Rota Virus (Định tính/test nhanh)250.000
152Rubella virus Ab test nhanh200.000
153Rubella-IgG180.000
154Rubella-IgM180.000
155SCC (Định lượng)250.000
156Schistosomiasis (Sán máng)100.000
157Strep A Test (viêm họng)130.000
158Strongyloides stercoralis (giun lươn)180.000
159T3160.000
160T4160.000
161Testosterone (Nam)80.000
162Thyroglobulin280.000
163Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu bằng phương pháp thủ công151.000
164Toxocara canis (giun đũa chó)180.000
165Toxocara canis (giun đũa chó) IgM/IgG180.000
166Toxoplasm IgM180.000
167Toxoplasma gondii -IgM180.000
168Toxoplasma gondii-IgG180.000
169Toxoplasmal IgG180.000
170Toxoplasmal IgM180.000
171TPHA100.000
172Trichinellaspiralis (giun xoắn)180.000
173Triple test (Từ tuần thứ 14-21)450.000
174Troponine I-hs200.000
175Troponine T-hs200.000
176TSH160.000
177Varicella Zoster Virus IgG/IgM (Thủy đậu)400.000
178VDRL (Syphilis định lượng)120.000
179VDRL (Syphilis) (Test nhanh)60.000
180Viêm não Nhật bản IgG300.000
181Viêm não Nhật bản IgM300.000
182Vitamin D Total400.000
183VS-Sense Femkit (XN axit nhanh trong chẩn đoán viêm nhiễm AD)120.000
184WIDAL (thương hàn)170.000
185Xét nghiệm kháng thể Lao - Anti TB100.000
186Xét nghiệm tuyến giáp360.000
187Xét nghiệm viêm gan: HBsAg, AntiHBs210.000
05Xét nghiệm nước tiểu25 dịch vụ
STTTên dịch vụĐơn giá (₫)
1Acide Urique (Urine)35.000
2Amylase (N/T)35.000
3Catecholamines/ Urine 24h900.000
4Căn Addis40.000
5Chlamydia IgM/IgG (NT)500.000
6Creatinin (urine)30.000
7Đạm niệu 24 giờ (Protein/NT 24 giờ)80.000
8Điện di Protein /nước tiểu440.000
9Định lượng Axit Uric40.300
10Định lượng Canxi (niệu)40.000
11Định lượng Creatinin (niệu)40.000
12Định lượng Glucose (niệu)60.000
13HCG (định lượng/NT)120.000
14HCG (định tính/NT)35.000
15Heroin75.000
16Metanephrine/ Urine360.000
17Micro Albumin niệu100.000
18Micro Albumin/NT 24 giờ90.000
19Morphin/Heroin Test (Nước tiểu)120.000
20Protein niệu hoặc đường niệu định lượng40.100
21Test Amphetamine (Nước tiểu)75.000
22Test Amphetamine trong nước tiểu75.000
23Tế bào cặn nước tiểu hoặc cặn Adis250.600
24Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)60.000
25Ure hoặc Axit Uric hoặc Creatinin niệu40.000
06Xét nghiệm khác43 dịch vụ
STTTên dịch vụĐơn giá (₫)
1AFP (Định lượng)280.000
2CA 72-4 (tầm soát ung thư dạ dày)250.000
3Cạo da soi tươi tìm nấm90.000
4Cấy định danh + KSĐ250.000
5Cấy KSĐ - Tinh dịch400.000
6Cấy KSĐ - Tinh dịch đồ400.000
7Cấy lao300.000
8Cấy lao + KSĐ600.000
9Cấy máu định danh + Kháng sinh đồ500.000
10Cấy máu tìm vi khuẩn300.000
11Cấy phân (Stool Culture)250.000
12Cấy phân tìm vi khuẩn150.000
13Cấy phân tìm vi khuẩn HP250.000
14Clonorchis sinensis (Sán lá gan nhỏ)120.000
15Fasciola sp (Sán lá gan lớn)120.000
16Giải phẩu bệnh lý (GPBL)500.000
17Gnathostoma (Sán đầu gai)180.000
18Gnathostoma IgG (Sán đầu gai)120.000
19Gnathostoma IgM (Sán đầu gai)120.000
20Hồng cầu trong phân test nhanh122.200
21HPV–DNA (Dịch phết AĐ) (Định tính)800.000
22HPV–Genotype (Dịch phết AĐ) (Định Type)800.000
23IgA100.000
24IgE130.000
25IgG100.000
26IgM100.000
27KSTĐR - Amibe75.000
28Nhuộm Ziehl/ BK100.000
29Pap Cellprers600.000
30Pap Smear165.000
31Phết dịch hầu họng tìm nấm200.000
32Schistosoma Mausoni IgM (Sán dãi heo)180.000
33Soi nhuộm Gram80.000
34Soi phân (COP)60.000
35Soi tươi huyết trắng200.000
36Soi tươi tìm song cầu gram (-)250.000
37Strongyloicles IgG (giun lươn)120.000
38Strongyloicles IgM (giun lươn)120.000
39Taenia Solium (Sán dải heo)180.000
40Test Methaphetamine75.000
41Test nhanh Codeine (COD)75.000
42Tìm máu ẩn trong phân (FOB)120.000
43Vi trùng (nhuộm Gram)30.000
07Siêu âm71 dịch vụ
STTTên dịch vụĐơn giá (₫)
1Siêu âm (tuyến giáp)160.000
2Siêu âm bụng150.000
3Siêu âm bụng tổng quát180.000
4Siêu âm canh noãn150.000
5Siêu âm các tuyến nuớc bọt150.000
6Siêu âm các tuyến nước bọt155.400
7Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh150.000
8Siêu âm cổ khảo sát tuyến mang tai, tuyến dưới hàm, hạch150.000
9Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt150.000
10Siêu âm cơ phần mền vùng cổ mặt155.400
11Siêu âm Doppler các khối u trong ổ bụng150.000
12Siêu âm Doppler động mạch thận300.000
13Siêu âm Doppler động mạch tử cung300.000
14Siêu âm Doppler gan lách250.000
15Siêu âm Doppler màu bụng tổng quát150.000
16Siêu âm Doppler màu bụng tổng quát Nam150.000
17Siêu âm Doppler màu bụng tổng quát Nữ150.000
18Siêu âm Doppler màu ĐMC đoạn ngoài sọ200.000
19Siêu âm Doppler màu Động Mạch Cảnh200.000
20Siêu âm Doppler màu mạch máu ngoại biên (chi dưới)200.000
21Siêu âm Doppler màu mạch máu ngoại biên (chi trên)200.000
22Siêu âm Doppler màu thai150.000
23Siêu âm Doppler màu tim (thai phụ)500.000
24Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu300.000
25Siêu âm Doppler màu tim, van tim300.000
26Siêu âm Doppler màu tuyến giáp150.000
27Siêu âm Doppler mạch cấp cứu tại giường264.000
28Siêu âm Doppler mạch máu311.000
29Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng150.000
30Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng...)300.000
31Siêu âm Doppler tim311.000
32Siêu âm Doppler tim, van tim311.000
33Siêu âm Doppler tinh hoàn hai bên150.000
34Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên250.000
35Siêu âm Doppler tĩnh mạch chậu, chủ duới300.000
36Siêu âm Doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới150.000
37Siêu âm Doppler tuyến vú250.000
38Siêu âm Doppler tử cung phần phụ250.000
39Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng150.000
40Siêu âm Doppler u tuyến, hạch vùng cổ150.000
41Siêu âm dương vật150.000
42Siêu âm độ mờ da gáy250.000
43Siêu âm động mạch chi dưới200.000
44Siêu âm động mạch chi trên200.000
45Siêu âm động mạch thận200.000
46Siêu âm hạch vùng cổ150.000
47Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thuợng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)150.000
48Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)155.400
49Siêu âm khảo sát trào ngược thực quản trẻ em150.000
50Siêu âm khớp150.000
51Siêu âm KT dịch màng phổi150.000
52Siêu âm lồng ngực150.000
53Siêu âm mô mềm160.000
54Siêu âm ổ bung (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang)150.000
55Siêu âm ổ bụng185.000
56Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu150.000
57Siêu âm phụ khoa150.000
58Siêu âm thai160.000
59Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối)155.400
60Siêu âm thai 4D330.000
61Siêu âm tiền liệt tuyến150.000
62Siêu âm tim cấp cứu tại giường300.000
63Siêu âm Tim, màng tim qua thành ngực300.000
64Siêu âm tinh hoàn hai bên150.000
65Siêu âm tĩnh mạch chi dưới200.000
66Siêu âm tĩnh mạch chi trên200.000
67Siêu âm tuyến vú hai bên160.000
68Siêu âm tử cung buồng trứng qua đuờng bụng155.400
69Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo230.000
70Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng150.000
71Siêu âm tử cung phần phụ155.400
08X-quang239 dịch vụ
STTTên dịch vụĐơn giá (₫)
1Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên155.000
2Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch155.000
3Chụp Xquang Blondeau155.000
4Chụp Xquang Blondeau (Blondeau + Hirtz số hóa 1 phim)155.000
5Chụp Xquang Blondeau (Blondeau + Hirtz số hóa 2 phim)155.000
6Chụp Xquang Blondeau (phim lớn)155.000
7Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng155.000
8Chụp Xquang Chausse III155.000
9Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 (1 phim)155.000
10Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 (2 phim)155.000
11Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên (1 phim)155.000
12Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên (2 phim)155.000
13Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế183.000
14Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng (1 phim)155.000
15Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng (2 phim)155.000
16Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng155.000
17Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch155.000
18Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên208.200
19Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze155.000
20Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn155.000
21Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng155.000
22Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng155.000
23Chụp Xquang Cung gò má155.000
24Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn155.000
25Chụp Xquang hàm chếch một bên155.000
26Chụp Xquang Hirtz155.000
27Chụp Xquang Hirzt155.000
28Chụp Xquang Hirzt (phim lớn)155.000
29Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng155.000
30Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng155.000
31Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên155.000
32Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch155.000
33Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch (2 CHÂN)240.000
34Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch (P)155.000
35Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch (T)155.000
36Chụp Xquang khớp háng nghiêng155.000
37Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên155.000
38Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle)155.000
39Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch155.000
40Chụp Xquang khớp thái dương hàm155.000
41Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch155.000
42Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch155.000
43Chụp Xquang khớp vai thẳng155.000
44Chụp Xquang khung chậu thẳng155.000
45Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng155.000
46Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao155.000
47Chụp Xquang mỏm trâm155.000
48Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên176.500
49Chụp Xquang ngực thẳng155.000
50Chụp Xquang ngực thẳng (nghiêng)155.000
51Chụp Xquang răng cận chóp (Periapical)155.000
52Chụp Xquang Schuller155.000
53Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng155.000
54Chụp Xquang sọ tiếp tuyến155.000
55Chụp Xquang Stenvers155.000
56Chụp Xquang tại giường155.000
57Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng155.000
58Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng155.000
59Chụp Xquang xương bàn ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch (P)155.000
60Chụp Xquang xương bàn ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch (T)155.000
61Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch155.000
62Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (P)155.000
63Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (T)155.000
64Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch155.000
65Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng155.000
66Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè155.000
67Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng (P)155.000
68Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng (T)155.000
69Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng (P)155.000
70Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng (T)155.000
71Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng155.000
72Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng (T)155.000
73Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến155.000
74Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch155.000
75Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch (P)155.000
76Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch (T)155.000
77Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch155.000
78Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (P)155.000
79Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (T)155.000
80Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng155.000
81Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng (P)155.000
82Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng (T)155.000
83Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng155.000
84Thời gian Thrombin70.000
85XQ Bàn chân phải (T-N)155.000
86XQ Bàn chân trái (T-N)140.000
87XQ Bàn tay phải (T-N)155.000
88XQ Bàn tay trái (T-N)140.000
89XQ bụng đứng không sửa soạn140.000
90XQ bụng đứng không sửa soạn ( phim lớn )140.000
91XQ cẳng chân phải ( T-N )140.000
92XQ cẳng chân phải ( T-N ) (phim lớn )140.000
93XQ cẳng chân phải nghiêng140.000
94XQ cẳng chân phải nghiêng ( phim lớn )140.000
95XQ cẳng chân phải thẳng140.000
96XQ cẳng chân phải thẳng ( phim lớn )140.000
97XQ cẳng chân trái ( T-N )140.000
98XQ cẳng chân trái nghiêng140.000
99XQ cẳng chân trái nghiêng (Phim lớn)140.000
100XQ cẳng chân trái thẳng140.000
101XQ cẳng chân trái thẳng ( phim lớn )140.000
102XQ Cẳng tay phải (T-N)140.000
103XQ Cẳng tay phải (T-N) (phim lớn)140.000
104XQ Cẳng tay phải nghiêng140.000
105XQ Cẳng tay phải nghiêng (phim lớn)140.000
106XQ Cẳng tay phải thẳng140.000
107XQ Cẳng tay phải thẳng (phim lớn)140.000
108XQ Cẳng tay trái (T-N)140.000
109XQ Cẳng tay trái (T-N) (phim lớn)140.000
110XQ Cẳng tay trái nghiêng140.000
111XQ Cẳng tay trái nghiêng (phim lớn)140.000
112XQ Cẳng tay trái thẳng140.000
113XQ Cẳng tay trái thẳng (phim lớn)140.000
114XQ Chéo bịt140.000
115XQ Chéo bịt (phim lớn)140.000
116XQ Chéo chậu140.000
117XQ Chéo chậu (phim lớn)140.000
118XQ Cổ chân phải (T-N)140.000
119XQ Cổ chân trái (T-N)140.000
120XQ Cổ tay phải (T-N)140.000
121XQ Cổ tay trái (T-N)140.000
122XQ Cột sống cổ (cúi-ngửa)140.000
123XQ Cột sống cổ (cúi-ngửa) (phim lớn)140.000
124XQ Cột sống cổ (T-N)155.000
125XQ Cột sống cổ chếch (T-P)140.000
126XQ Cột sống cổ cúi140.000
127XQ Cột sống cổ cúi (phim lớn)140.000
128XQ Cột sống cổ gập tối đa140.000
129XQ Cột sống cổ ngửa140.000
130XQ Cột sống cổ ngửa (phim lớn)140.000
131XQ Cột sống cổ ngữa tối đa140.000
132XQ Cột sống lưng (T-N)140.000
133XQ cột sống ngực ( T - N )140.000
134XQ Cột sống ngực (T-N) (phim lớn)140.000
135XQ Cột sống ngực nghiêng140.000
136XQ Cột sống ngực nghiêng (phim lớn)140.000
137XQ Cột sống ngực thẳng140.000
138XQ Cột sống ngực thẳng (phim lớn)140.000
139XQ Cột sống ngực xéo140.000
140XQ Cột sống thắt lưng chếch (T-P)155.000
141XQ Cột sống thắt lưng cúi ngửa140.000
142XQ Cột sống thắt lưng gập tối đa140.000
143XQ Cột sống thắt lưng ngữa tối đa140.000
144XQ Gót chân phải (T-N)140.000
145XQ Gót chân trái (T-N)140.000
146XQ Khớp gổi trái (T-N)140.000
147XQ Khớp gối phải (T-N)155.000
148XQ Khớp gối phải (T-N) (phim lớn)155.000
149XQ Khớp gối phải nghiêng140.000
150XQ Khớp gối phải nghiêng (phim lớn)140.000
151XQ Khớp gối phải thẳng140.000
152XQ Khớp gối phải thẳng (phim lớn)140.000
153XQ Khớp gối trái (T-N)140.000
154XQ Khớp gối trái (T-N) (phim lớn)140.000
155XQ Khớp gối trái nghiêng140.000
156XQ Khớp gối trái nghiêng (phim lớn)140.000
157XQ Khớp gối trái thẳng140.000
158XQ Khớp gối trái thẳng (phim lớn)140.000
159XQ khớp háng hai bên155.000
160XQ khớp háng hai bên ( phim lớn )155.000
161XQ khớp háng phải thẳng nghiêng140.000
162XQ khớp háng trái thẳng nghiêng140.000
163XQ Khớp thái dương hàm140.000
164XQ Khớp thái dương hàm (phim lớn)140.000
165XQ Khung chậu nghiêng155.000
166XQ khung chậu outlet - inlet140.000
167XQ khung chậu outlet - inlet ( phim lớn )140.000
168XQ khung chậu thẳng140.000
169XQ khung chậu thẳng (Phim lớn)140.000
170XQ Khung sườn sau trước140.000
171XQ Khung sườn xéo140.000
172XQ Khủyu tay phải (T-N)140.000
173XQ Khủyu tay trái (T-N)140.000
174XQ lồng ngực ( xương sườn, xương ức )140.000
175XQ Lồng ngực (xương sườn, xương ức) (phim lớn)140.000
176XQ Ngón cái140.000
177XQ ngực nghiêng140.000
178XQ Ngực nghiêng (phim lớn)140.000
179XQ ngực thẳng155.000
180XQ Ngực thẳng (phim lớn)155.000
181XQ Phổi ưởn đỉnh (phim lớn)140.000
182XQ phổi ưỡn đỉnh140.000
183XQ Sọ não140.000
184XQ Sọ não (phim lớn)140.000
185XQ Sọ não nghiêng140.000
186XQ Sọ não nghiêng (phim lớn)140.000
187XQ Sọ não thẳng140.000
188XQ Sọ não thẳng (phim lớn)140.000
189XQ Tiếp tuyến bánh chè140.000
190XQ tiếp tuyến bánh chè ( phim lớn )140.000
191XQ tim phổi chếch phải140.000
192XQ Tim phổi chếch phải (phim lớn)140.000
193XQ tim phổi chếch trái140.000
194XQ Tim phổi chếch trái (phim lớn)140.000
195XQ tim phổi nghiêng140.000
196XQ Tim phổi nghiêng (phim lớn)140.000
197XQ tim phổi thẳng155.000
198XQ Tim phổi thẳng (phim lớn)155.000
199XQ Tim phổi trẻ em140.000
200XQ TOWNE140.000
201XQ TOWNE (phim lớn)140.000
202XQ Vai phải (T-N)155.000
203XQ Vai trái (T-N)140.000
204XQ Xương bánh chè phải140.000
205XQ Xương bánh chè phải (phim lớn)140.000
206XQ xương bánh chè trái140.000
207XQ Xương bánh chè trái (phim lớn)140.000
208XQ Xương chính mũi140.000
209XQ Xương chính mũi (phim lớn)140.000
210XQ Xương cùng cụt (T-N)140.000
211XQ Xương đòn trái (T-N)140.000
212XQ Xương đòn trái (T-N) (phim lớn)140.000
213XQ Xương đòn trái thẳng140.000
214XQ Xương đòn trái thẳng (phim lớn)140.000
215XQ xương đùi phải ( T-N )140.000
216XQ Xương đùi phải (T-N) (phim lớn)140.000
217XQ xương đùi phải nghiêng140.000
218XQ Xương đùi phải nghiêng (phim lớn)140.000
219XQ xương đùi phải thẳng140.000
220XQ Xương đùi phải thẳng (phim lớn)140.000
221XQ xương đùi trái ( T-N )140.000
222XQ Xương đùi trái (T-N) (phim lớn)140.000
223XQ xương đùi trái nghiêng140.000
224XQ Xương đùi trái nghiêng (phim lớn)140.000
225XQ Xương đùi trái thẳng140.000
226XQ Xương đùi trái thẳng (phim lớn)140.000
227XQ Xương gò má phải140.000
228XQ Xương gò má phải (phim lớn)140.000
229XQ Xương gò má trái140.000
230XQ Xương gò má trái (phim lớn)140.000
231XQ Xương hàm dưới140.000
232XQ Xương hàm dưới (phim lớn)140.000
233XQ Xương hàm trên140.000
234XQ Xương hàm trên (phim lớn)140.000
235XQ Xương thuyền 3 tư thế140.000
236XQ xương thuyền 3 tư thế ( phim lớn )140.000
237XQ Xương ức (T-N)140.000
238XQ Xương ức (Xéo-Nghiêng)140.000
239XQcẳng chân trái ( T-N ) ( phim lớn)140.000
10Thủ thuật & tiểu phẫu395 dịch vụ
STTTên dịch vụĐơn giá (₫)
1Băng bó vết thương100.000
2Băng thun 1 móc30.000
3Băng thun 2 móc30.000
4Băng thun 3 móc50.000
5Bó bột bàn tay/bàn chân400.000
6Bó bột Bostle300.000
7Bó bột cánh bàn tay thường400.000
8Bó bột cẳng bàn chân350.000
9Bó bột cẳng bàn chân chống xoay400.000
10Bó bột cẳng bàn tay300.000
11Bó bột đùi bàn chân600.000
12Bó bột đùi bàn chân chống xoay700.000
13Bó bột ống đùi cẳng chân500.000
14Bó bột Sarmentro300.000
15Bó bột xương cánh tay600.000
16Bó bột xương cẳng chân600.000
17Bó bột xương cẳng tay400.000
18Bóc nang tuyến Bartholin1.835.000
19Bóp bóng Ambu qua mặt nạ500.000
20Bóp bóng Ambu, thổi ngạt sơ sinh500.000
21Bôi Imiquad 5% (1 lần)100.000
22Bôi Podophyllin paint 25% 1 lần120.000
23Bơm rửa khoang màng phổi511.000
24Bơm rửa lệ đạo51.600
25Cát hẹp bao quy đầu2.000.000
26Cắt bao qui đầu1.500.000
27Cắt bỏ những u, sẹo..nhỏ của da400.000
28Cắt bỏ u nhỏ, kyst, sẹo dưới da, tổ chức dưới da500.000
29Cắt chỉ150.000
30Cắt chỉ (khâu kết mạc)50.000
31Cắt chỉ vết thương kích thước dưới 10cm90.000
32Cắt chỉ vết thương kích thước trên 10cm255.000
33Cắt lợi trùm308.000
34Cắt u lành dương vật1.000.000
35Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn/đốt300.000
36Cầm máu mũi bằng Merocell (1 bên)504.000
37Cấp cứu cố định cột sống cổ bằng nẹp cứng300.000
38Cấp cứu cố định lồng ngực do chấn thương300.000
39Cấp cứu cố định tạm thời gãy xương300.000
40Cấp cứu ngừng tuần hoàn819.000
41Cấp cứu ngừng tuần hoàn (Ép tim ngoài lồng ngực)500.000
42Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản800.000
43Cấy que2.500.000
44Chấm Trichloride150.000
45Chích abces tầng sinh môn500.000
46Chích apxe tuyến vú411.000
47Chích áp xe quanh Amidan/dễ500.000
48Chích áp xe quanh Amidan/khó800.000
49Chích áp xe tuyến Bartholin844.000
50Chích áp xe vú400.000
51Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc200.000
52Chích nhọt ống tai ngoài200.000
53Chích rạch nhọt, Apxe nhỏ dẫn lưu211.000
54Chọc dò màng bụng400.000
55Chọc dò màng phổi500.000
56Chọc hút bao hoạt dịch khớp300.000
57Chọc hút dịch vành tai100.000
58Chọc hút FNA500.000
59Chọc hút hạch300.000
60Chọc hút hạch hoặc u250.000
61Chọc hút hạch hoặc u (nước tiểu trên xương mu)156.000
62Clearprep550.000
63Công chích30.000
64Công tiêm bắp, dưới da45.000
65Công tiêm tĩnh mạch75.000
66Công tiêm TM75.000
67Công truyền dịch200.000
68Công truyền dịch (Dịch đạm - cao phân tử)/chai300.000
69Công truyền dịch (Dịch tinh thể)/chai300.000
70Công truyền đạm 250ml225.000
71Công truyền thuốc300.000
72Công truyền Truyền đạm 500ml350.000
73Cố định chấn thương chân 2 nẹp300.000
74Cố định chấn thương tay 2 nẹp300.000
75Cố định gãy xương sườn103.100
76Cố định gãy xương sườn bằng băng dính to bản100.000
77Cố định tạm thời cánh-cẳng-bàn tay bằng nẹp gỗ70.000
78Cố định tạm thời cẳng-bàn chân bằng nẹp gỗ80.000
79Cố định tạm thời cẳng-bàn tay bằng nẹp gỗ50.000
80Cố định tạm thời đùi-cẳng-bàn chân bằng nẹp gỗ120.000
81Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm400.000
82Dẫn lưu abcess hậu môn đơn giản800.000
83Đai Desaul trái, phải150.000
84Đai số 8100.000
85Đai treo tay50.000
86Đặt nội khí quản761.000
87Đặt ống nội khí quản750.000
88Đặt ống thông dạ dày300.000
89Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang150.000
90Đặt ống thông hậu môn300.000
91Đặt sonde bàng quang500.000
92Đặt sonde dạ dày304.200
93Đặt sonde hậu môn300.000
94Đặt sonde hậu môn sơ sinh100.000
95Đặt thông tiểu500.000
96Đặt thuốc trị bệnh phụ khoa50.000
97Đặt thuốc và chiếu đèn150.000
98Đặt vòng300.000
99Điều trị Laser hồng ngoại; Tập nhược thị54.400
100Đo khúc xạ máy21.000
101Đo nhãn áp52.100
102Đo NST (Non-stress test)150.000
103Đốt lông xiêu72.100
104Đốt, cắc 1 mụn cóc ngoài da200.000
105Đốt, cắt 2 mụn cóc ngoài da300.000
106Ép tim ngoài lồng ngực500.000
107Ga rô hoặc băng ép cầm máu100.000
108Hàn composite cổ răng511.000
109Hồi sức chống sốc ≤ 8 giờ500.000
110Hút buồng tử cung do rong kinh rong huyết261.000
111Hút đàm khí phế quản ở bệnh nhân đau khi đặt nội khí quản, mở khí quản , thở máy100.000
112Hút đàm nhót cấp cứu200.000
113Hút đờm101.100
114Hút đờm hầu họng100.000
115Hút xoang dưới áp lực154.200
116Khâu cò mi519.000
117Khâu da mi, kết mạc mi bị rách - gây tê1.032.000
118Khâu lại bục thành bụng đơn thuần1.000.000
119Khâu lại da 2 thì, sau nhiễm khuẩn800.000
120khâu lại da vết thương phẩu thuật sau nhiễm khuẩn800.000
121Khâu vành tai <3cm sau chấn thương300.000
122Khâu vành tai >3cm sau chấn thương500.000
123Khâu vết rách vành tai300.000
124Khâu vết thương100.000
125Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ524.000
126Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < 10 cm306.000
127Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài ≥ 10 cm511.000
128Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < 10 cm411.000
129Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài ≥ 10 cm518.000
130Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ518.000
131Khâu VT phần mềm tổn thương nông < 5 cm200.000
132Khâu VT phần mềm tổn thương nông <10 cm600.000
133Khâu VT phần mềm tổn thương nông > 5 cm và < 10 cm400.000
134Khâu VT phần mềm tổn thương nông >10 cm1.000.000
135Khâu VT phần mềm tổn thương sâu < 5 cm300.000
136Khâu VT phần mềm tổn thương sâu > 5 cm và < 10 cm500.000
137Khí dung202.600
138Khí dung (mũi họng)52.600
139Khí dung thuốc cấp cứu52.600
140Khí dung thuốc cấp cứu (1 lần)200.000
141Khí dung thuốc giãn phế quản200.000
142Làm thuốc tai100.000
143Làm thuốc thanh quản hoặc tai100.600
144Lấy calci kết mạc100.000
145Lấy dị vật âm đạo629.000
146Lấy dị vật giác mạc200.000
147Lấy dị vật họng100.800
148Lấy dị vật họng miệng/dễ100.000
149Lấy dị vật họng miệng/khó200.000
150Lấy dị vật kết mạc100.000
151Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê/dễ200.000
152Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê/khó500.000
153Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê)/dễ100.000
154Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê)/khó300.000
155Lấy dị vật trong mũi không gây mê207.000
156Lấy máu tụ tầng sinh môn600.000
157Lấy nút biểu bì ống tai152.700
158Lấy vòng150.000
159Lấy vòng khó350.000
160Lưu điều trị bệnh tại Phòng Khám /giờ100.000
161May thẩm mỹ môi bé2.000.000
162May thẩm mỹ tầng sinh môn2.000.000
163Mifestad 200600.000
164Misoprotol 200 mcg600.000
165Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu mặt cổ gây tê915.000
166Mổ quặm 4 mi - gây mê2.584.000
167Mở khí quản1.500.000
168Mở rộng miệng sáo1.500.000
169Nạo hút dịch (CTC)300.000
170Nạo hút dịch (sau PTNK)600.000
171Nắn bó bột cánh bàn tay500.000
172Nắn bó bột cẳng bàn tay nẹp Íelin400.000
173Nắn bó bột đùi bàn chân700.000
174Nắn bó bột khớp khuỷu400.000
175Nắn bó bột xương cẳng bàn chân trẻ em300.000
176Nắn bó bột xương cẳng bàn tay trẻ em200.000
177Nắn khớp thái dương hàm (đơn giản)100.000
178Nắn sai khớp thái dương hàm (khó)200.000
179Nắn trật khớp ngón tay, ngón chân dễ110.000
180Nắn trật khớp ngón tay, ngón chân khó220.000
181Nắn trật khớp thái dương hàm152.000
182Nắn, bó bột trật khớp vai300.000
183Nặn tuyến bờ mi130.000
184Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi100.000
185Nẹp bột cánh bàn tay250.000
186Nẹp bột cẳng bàn chân250.000
187Nẹp bột cẳng bàn tay200.000
188Nẹp bột đùi bàn chân500.000
189Nẹp đùi chống xoay dài300.000
190Nẹp đùi Jimmer150.000
191Nẹp Iselin 30 cm100.000
192Nẹp tay trái, phải100.000
193nhét bấc mũi sau300.000
194nhét bấc mũi trước200.000
195Nhét meche hoặc bấc mũi (sau)208.000
196Nhét meche hoặc bấc mũi (trước)208.000
197Nong bao qui đầu200.000
198Pap Liqui-PREP450.000
199Pap Liqui-PREP (bổ sung)330.000
200Pap Thin-Prep600.000
201Pap’s cytobrush150.000
202Pha truyền tĩnh mạch Kali clorid 10% trọn gói100.000
203Pha truyền tĩnh mạch Panagin 10ml trọn gói150.000
204Phá thai đến hết 7 tuần bằng thuốc306.000
205Phâu thuật vết thương tầng sinh môn đơn giản1.000.000
206phần mềm vùng đầu cổ300.000
207Phẫu thuật cắt bỏ 1 nút ruồi400.000
208Phẫu thuật cắt bỏ 2 nút ruồi600.000
209Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai500.000
210Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn3.000.000
211Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe1.500.000
212Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón1.000.000
213Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)2.200.000
214Phẫu thuật loại III (Ngoại khoa)1.500.000
215Phẫu thuật loại III (Ngoại khoa) (Cắt hẹp bao quy đầu)2.000.000
216Phẫu thuật mắt cá chân < 1cm300.000
217Phẫu thuật mắt cá chân >1 cm400.000
218Phẫu thuật mộng đơn thuần một mắt - gây tê1.532.000
219Phẫu thuật những u mạch dưới da <5 cm600.000
220Phẫu thuật những u phần mềm1.500.000
221Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản1.000.000
222Phẫu thuật sinh thiết chẩn đoán tế bào học dễ700.000
223Phẫu thuật sinh thiết chẩn đoán tế bào học khó1.000.000
224Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn1.500.000
225Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu1.000.000
226Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp6.214.000
227Phí chiếu đèn vết thương100.000
228Phí điều dưỡng và vận chuyển (BV 115)500.000
229Phí điều dưỡng và vận chuyển (BV Nguyễn Trãi)300.000
230Phí điều dưỡng và vận chuyển (BV Nguyễn Trị Phương)350.000
231Phí điều dưỡng và vận chuyển (BV Nhiệt Đới)400.000
232Phun khí dung100.000
233Phun khí dung (đã bao gồm mặt nạ)80.000
234Phun khí dung (không bao gồm mặt nạ)50.000
235Rạch Abces lớn500.000
236Rạch abces nhỏ200.000
237Rạch áp xe mi200.000
238Rửa cùng đồ mắt130.000
239Rửa dạ dày500.000
240Rửa dạ dày loại bỏ chất độc qua hệ thống kín1.012.000
241Rửa Mắt50.000
242Rửa Mũi (trẻ em <6 tuổi)50.000
243Rửa thay băng vết thương70.000
244Soi bóng đồng tử51.300
245Soi đáy mắt cấp cứu150.000
246Soi đáy mắt hoặc soi góc tiền phòng152.800
247Tạo nhịp cấp cứu ngoài lồng ngực1.610.000
248Test thử cảm giác giác mạc52.500
249Thay băng cắt chỉ100.000
250Thay băng cắt chỉ rửa vết thương300.000
251Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)210.000
252Thay băng đa vết thương150.000
253Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài < 30 cm nhiễm trùng205.000
254Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng313.000
255Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm82.400
256Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng255.000
257Thay băng vết thương lớn285.000
258Thay băng vết thương nhỏ92.000
259Thay băng vết thương vừa80.000
260Thay băng, cắt chỉ vết mổ250.000
261Tháo bột bó lớn100.000
262Tháo bột bó nhỏ50.000
263Tháo que300.000
264Tháo vòng150.000
265Thắt trĩ có kèm bóc tách,cắt 1 bó trĩ5.000.000
266Theo dõi Monitor cấp cứu tại giường50.000
267Thông tiểu154.200
268Thở oxy /giờ100.000
269Thở Oxy < 2l/phút/giờ100.000
270Thở Oxy < 3l/phút/giờ150.000
271Thở Oxy > 3l/phút/giờ200.000
272Thủ thuật đặc biệt (HSCC - CĐ)1.700.000
273Thủ thuật loại II (Nội khoa) (Sốc điện điều trị các rối loạn nhịp nhanh)635.000
274Thủy châm250.000
275Thụt giữ150.000
276Thụt tháo300.000
277Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng100.000
278Thụt tháo phân100.000
279Thụt tháo phân hoặc Đặt sonde hậu môn103.800
280Thụt thuốc qua đường hậu môn50.000
281Tiêm (bắp hoặc dưới da hoặc tĩnh mạch)86.400
282Tiêm Adrenalin 1mg/1ml trọn gói60.000
283Tiêm Atropin Sulfat 0.25mg/ml90.000
284Tiêm Augbidil 1.2g troṇ goí150.000
285Tiêm Augmentin 1g/200mg trọn gói100.000
286Tiêm Becozyme trọn gói90.000
287Tiêm Betamethasone 5.2mg/1ml (BETENE) trọn gói80.000
288Tiêm Brosiral (meloxicam 15mg/1.5ml)90.000
289Tiêm Buscopan 20mg/ml trọn gói90.000
290Tiêm CALCI CLORID 500MG/5ML trọn gói75.000
291Tiêm Cefotaxime 1g trọn gói120.000
292Tiêm Ceftriaxone 1g trọn gói120.000
293Tiêm Cordaron 150mg/3ml trọn goí120.000
294Tiêm DEPO MEDROL 40 (methylprednisolon) trọn gói135.000
295Tiêm Diaphyllin 4.8% (Teophylline-ethylenediamine 240mg/5ml) trọn gói120.000
296Tiêm Diazepam 10mg/2ml trọn gói105.000
297Tiêm Diclofenac 75mg/3ml trọn gói45.000
298Tiêm Dimedrol (Diphenhydramin HCl 10mg/ml) trọn gói150.000
299Tiêm Diprospan (Betamethasone (5+2)mg/ml) trọn gói300.000
300Tiêm Dopamin 200mg/5ml trọn gói100.000
301Tiêm Furosemid 20mg/2ml trọn gói60.000
302Tiêm Gentamycin 40mg/ml trọn gói60.000
303Tiêm Gentamycin 80mg/2ml trọn gói60.000
304Tiêm Hydrocortisone Trọn gói90.000
305Tiêm Insulin mixtard trọn gói300.000
306Tiêm Laroscorbine 1g/5ml trọn gói100.000
307Tiêm Laroscorbine 500mg/5ml trọn gói90.000
308Tiêm Methycobal 500mcg/ml trọn gói150.000
309Tiêm Metoclopramid 10mg/2ml trọn gói75.000
310Tiêm Milgamma N trọn gói90.000
311Tiêm Mobic 15mg/1.5ml ( Meloxicam ) trọn gói90.000
312Tiêm Mobimed 15mg/1.5ml ( Meloxicam ) trọn gói90.000
313Tiêm Morphin 10mg/ml trọn gói90.000
314Tiêm Naloxone 0.4mg/ml trọn gói.225.000
315Tiêm Neutrivit 5000 trọn gói80.000
316Tiêm No-spa (Drotaverine 40mg/2ml) trọn gói75.000
317Tiêm Noradrenalin 4mg/4ml trọn gói225.000
318Tiêm Oxytocin 5IU/ml150.000
319Tiêm pantoloc 40 trọn gói250.000
320Tiêm Pantoprazole 40mg trọn gói225.000
321Tiêm Pipolfen (Promethazine 50mg/2ml) trọn gói120.000
322Tiêm Piracetam 1g/5ml trọn gói90.000
323Tiêm Piracetam 3g trọn gói135.000
324Tiêm Prosesterone 25mg/ml150.000
325Tiêm Regenflex starter 32mg/2ml trọn gói1.600.000
326Tiêm Regenflex stater 32mg/2ml trọn gói1.600.000
327Tiêm Rocephin 1g ( Ceftriaxone )375.000
328Tiêm Sabutamol 0.5mg/1ml trọn gói90.000
329Tiêm Soli medon 40 ( Methylprednisolone) trọn gói105.000
330Tiêm SOLU-MEDROL 40 (Methylprednisolone) trọn gói135.000
331Tiêm Spectinomycin 2g troṇ gói375.000
332Tiêm Tanganil 500mg/5ml (Acetylleucine) trọn gói135.000
333Tiêm tĩnh mạch50.000
334Tiêm tĩnh mạch Glucose 30% 1.5g/5ml trọn gói75.000
335Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch50.000
336Tiêm Transamin 500mg/10ml (Tranxenamic acid) trọn gói90.000
337Tiêm Triamcinolone 80mg/2ml sẹo lồi trọn gói230.000
338Tiêm Triamcinolone 80mg/2ml tiêm bắp trọn gói120.000
339Tiêm vitamin K 5mg/ml trọn gói75.000
340Tiêm Voltarel 75mg/3ml (Diclofenac) trọn gói75.000
341Tiểu phẩu300.000
342Tiểu phẩu bóc tách u bả đậu (1,5T)450.000
343Tiểu phẩu bóc tách u bả đậu (1T)300.000
344Tiểu phẩu bóc tách u bả đậu (2,5T)750.000
345Tiểu phẩu bóc tách u bả đậu (2T)600.000
346Tiểu phẩu bóc tách u bả đậu (3T)900.000
347Tiểu phẩu cắt hẹp bao quy đầu (1,5T)450.000
348Tiểu phẩu cắt hẹp bao quy đầu (1T)300.000
349Tiểu phẩu cắt hẹp bao quy đầu (2,5T)750.000
350Tiểu phẩu cắt hẹp bao quy đầu (2T)600.000
351Tiểu phẩu cắt hẹp bao quy đầu (3,5T)1.050.000
352Tiểu phẩu cắt hẹp bao quy đầu (3T)900.000
353Tiểu phẩu mở rộng lỗ sáo1.000.000
354Tiểu phẩu ngón tay lò xo (1,5T)450.000
355Tiểu phẩu ngón tay lò xo (1T)300.000
356Tiểu phẩu ngón tay lò xo (2,5T)750.000
357Tiểu phẩu ngón tay lò xo (2T)600.000
358Tiểu phẩu ngón tay lò xo (3T)900.000
359Tiểu phẩu Rút đinh (3T)900.000
360Truyêǹ Ciprofloxacin 2mg/ml chai 100ml troṇ gói190.000
361Truyền Lipidem 250ml troṇ goí600.000
362Truyền Alvesin 250ml trọn gói280.000
363Truyền Alvesin 500 trọn gói350.000
364Truyền Aminoplasmal 10% 250ml trọn gói250.000
365Truyền Aminoplasmal 5% 250ml trọn gói250.000
366Truyền Aminoplasmal 5% 500ml trọn gói350.000
367Truyền Ciprobay 200mg/100ml trọn gói450.000
368Truyền dịch 1 loại ( gluco,lact,natri ) + tiêm thuốc375.000
369Truyền dịch 1 loại ( gluco,lact,natri)300.000
370Truyền dịch 2 loại (gluco, lact,natri)450.000
371Truyền dịch 2 loại (gluco,lact,natri) + tiêm thuốc600.000
372Truyền dịch 3 loại (gluco,lact,natri) + tiêm thuốc600.000
373Truyền đạm Alvesin350.000
374Truyền Glucose 10% trọn gói210.000
375Truyền Glucose 30% 250ml trọn gói180.000
376Truyền Glucose 5% 500ml ( chai thủy tinh) trọn gói250.000
377Truyền Glucose 5% trọn gói180.000
378Truyền Lactat ringer 500ml ( chai thủy tinh) trọn gói300.000
379Truyền Lipofundin MCT/LCT 10% 250ml450.000
380Truyền Natri clorid 3% 100ml trọn gói150.000
381Truyền Natri Cloride 0,9% 100ml trọn gói150.000
382Truyền Natri cloride 0.9% 250ml trọn gói150.000
383Truyền Natri cloride 0.9% 500ml trọn gói230.000
384Truyền Pantogen 250 trọn gói280.000
385Truyền Pantogen 500ml trọn gói350.000
386Truyền Paracetamol Kabi 1g trọn gói150.000
387Truyền Perfalgan + 2 loại (gluco,lact,natri) + tiêm thuốc750.000
388Truyền Perfalgan+ (lactate, glucoza, natriclorua)+tiêm thuốc600.000
389Truyền Ringer lactat 500ml trọn gói200.000
390Viêm mé chân (Móng quặp - 1 móng)300.000
391Xông Họng (trẻ em <6 tuổi)50.000
392Xông Họng người lớn80.000
393Xông Mũi (trẻ em <6 tuổi)50.000
394Xông mũi người lớn80.000
395Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt500.000
11Sản phụ khoa4 dịch vụ
STTTên dịch vụĐơn giá (₫)
1Đặt thuốc + Rửa phụ khoa100.000
2Nghe Tim Thai50.000
3Test Quick Trip70.000
4Xét nghiệm thai kỳ thường quy655.000
12Răng hàm mặt119 dịch vụ
STTTên dịch vụĐơn giá (₫)
1Cạo vôi (ít)150.000
2Cạo vôi răng200.000
3chữa tủy250.000
4Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Amalgam150.000
5Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục817.000
6Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Amalgam có sử dụng Laser600.000
7Điều trị tuỷ răng sữa một chân609.000
8Điều trị tuỷ răng sữa nhiều chân812.000
9Hàm khung thường1.800.000
10Hàm khung Titan2.500.000
11Hàm nhựa dẻo2.500.000
12Hàn răng sữa sâu ngà155.000
13Lấy cao răng và đánh bóng hai hàm209.000
14Lấy cao răng và đánh bóng một vùng hoặc một hàm105.700
15Nhổ chân răng cối100.000
16Nhổ chân răng cửa100.000
17Nhổ chân răng vĩnh viễn310.000
18Nhổ răng dễ300.000
19Nhổ răng khó500.000
20Nhổ răng khôn2.000.000
21Nhổ răng số 11300.000
22Nhổ răng số 12300.000
23Nhổ răng số 13300.000
24Nhổ răng số 14300.000
25Nhổ răng số 15300.000
26Nhổ răng số 16300.000
27Nhổ răng số 17300.000
28Nhổ răng số 18500.000
29Nhổ răng số 21300.000
30Nhổ răng số 22300.000
31Nhổ răng số 23300.000
32Nhổ răng số 24300.000
33Nhổ răng số 25300.000
34Nhổ răng số 26300.000
35Nhổ răng số 27300.000
36Nhổ răng số 28500.000
37Nhổ răng số 31300.000
38Nhổ răng số 32300.000
39Nhổ răng số 33300.000
40Nhổ răng số 34300.000
41Nhổ răng số 35300.000
42Nhổ răng số 36300.000
43Nhổ răng số 37300.000
44Nhổ răng số 38500.000
45Nhổ răng số 41300.000
46Nhổ răng số 42300.000
47Nhổ răng số 43300.000
48Nhổ răng số 44300.000
49Nhổ răng số 45300.000
50Nhổ răng số 46300.000
51Nhổ răng số 47300.000
52Nhổ răng số 48500.000
53Nhổ răng sữa53.400
54Nhổ răng sữa tiêm thuốc tê75.000
55Nhổ răng vĩnh viễn415.000
56Nhổ răng vĩnh viễn lung lay204.000
57Nhổ răng vĩnh viễn số 26415.000
58Nhổ răng vĩnh viễn số 46415.000
59Răng composite500.000
60Răng nhựa Mỹ350.000
61Răng nhựa Nhật250.000
62Răng nhựa Việt Nam150.000
63Răng sâu ngà612.000
64Răng sứ Cercon4.500.000
65Răng sứ Cercon HT5.000.000
66Răng Sứ Lava 3M6.000.000
67Răng sứ Mỹ1.000.000
68Răng sứ tháo lắp800.000
69Răng sứ thường800.000
70Răng sứ Titan1.800.000
71Răng sứ Titan Vita2.500.000
72Răng sứ Zirconia3.500.000
73Răng sứ Zirconia HT4.000.000
74Rửa chấm thuốc điều trị viêm loét niêm mạc (1 lần)51.600
75Tạm ứng 1500.000
76Tạm ứng 21.000.000
77Tạm ứng 31.500.000
78Tẩy bằng đèn2.000.000
79Tẩy bằng máng tẩy800.000
80Tiểu phẫu1.500.000
81Trám bít hố rãnh262.000
82Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement250.000
83Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant250.000
84Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp266.000
85Trám răng100.000
86Trám răng số 11200.000
87Trám răng số 12200.000
88Trám răng số 13200.000
89Trám răng số 14200.000
90Trám răng số 15200.000
91Trám răng số 16200.000
92Trám răng số 17200.000
93Trám răng số 18200.000
94Trám răng số 21200.000
95Trám răng số 22200.000
96Trám răng số 23200.000
97Trám răng số 24200.000
98Trám răng số 25200.000
99Trám răng số 26200.000
100Trám răng số 27200.000
101Trám răng số 28200.000
102Trám răng số 31200.000
103Trám răng số 32200.000
104Trám răng số 33200.000
105Trám răng số 34200.000
106Trám răng số 35200.000
107Trám răng số 36200.000
108Trám răng số 37200.000
109Trám răng số 38200.000
110Trám răng số 41200.000
111Trám răng số 42200.000
112Trám răng số 43200.000
113Trám răng số 44200.000
114Trám răng số 45200.000
115Trám răng số 46200.000
116Trám răng số 47200.000
117Trám răng số 48200.000
118Trám răng thẩm mỹ500.000
119Trám răng thường200.000
13Y học cổ truyền99 dịch vụ
STTTên dịch vụĐơn giá (₫)
1Cấy chỉ 1.01.000.000
2Cấy chỉ 1.51.500.000
3Chườm ngải40.000
4Điều trị bằng các dòng điện xung50.000
5Điều trị bằng hồng ngoại40.000
6Điều trị bằng siêu âm50.000
7Điều trị bằng tia hồng ngoại45.000
8Điều trị Parafin50.000
9Điện châm80.000
10Điện châm điều trị cảm mạo80.000
11Điện châm điều trị đau do thóai hóa khớp80.000
12Điện châm điều trị đau răng80.000
13Điện châm điều trị giảm đau do zona80.000
14Điện châm điều trị giảm khứu giác80.000
15Điện châm điều trị hội chứng stress80.000
16Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh80.000
17Điện châm điều trị huyết áp thấp80.000
18Điện châm điều trị lác cơ năng80.000
19Điện châm điều trị liệt chi trên80.000
20Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh80.000
21Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh80.000
22Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em80.000
23Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống80.000
24Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt80.000
25Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi80.000
26Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông80.000
27Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật80.000
28Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính80.000
29Điện châm điều trị ù tai80.000
30Điện châm điều trị viêm mũi xoang80.000
31Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp80.000
32Điện xung trị liệu50.000
33Kéo nắn cột sống50.000
34Kéo nắn cột sống cổ75.000
35Kéo nắn cột sống thắt lưng75.000
36Kỹ thuật xoa bóp toàn thân100.000
37Kỹ thuật xoa bóp vùng80.000
38Máy nén ép tĩnh mạch30.000
39Phụ thu tập30.000
40Siêu âm trị liệu50.000
41Tập VLTL theo yêu cầu 15 phút50.000
42Tập VLTL theo yêu cầu 30 phút100.000
43Xoa bóp bấm huyệt bằng máy45.000
44Xoa bóp bấm huyệt bằng tay80.000
45Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em80.000
46Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não80.000
47Xoa bóp bấm huyệt điều trị chóang, ngất80.000
48Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt80.000
49Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai80.000
50Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới80.000
51Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên80.000
52Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh80.000
53Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thóai hóa khớp80.000
54Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu80.000
55Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng80.000
56Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn80.000
57Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm80.000
58Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư80.000
59Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật80.000
60Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác80.000
61Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực80.000
62Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực80.000
63Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản80.000
64Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng80.000
65Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp80.000
66Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly80.000
67Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress80.000
68Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông80.000
69Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình80.000
70Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh80.000
71Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy80.000
72Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp80.000
73Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng80.000
74Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới80.000
75Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên80.000
76Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên80.000
77Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ80.000
78Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não80.000
79Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não80.000
80Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống80.000
81Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ80.000
82Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi80.000
83Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông80.000
84Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não80.000
85Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt80.000
86Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật80.000
87Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi80.000
88Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón80.000
89Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa80.000
90Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược80.000
91Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính80.000
92Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V80.000
93Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh80.000
94Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp80.000
95Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang80.000
96Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai80.000
97Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp80.000
98Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp80.000
99Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não80.000
14Dịch vụ khác105 dịch vụ
STTTên dịch vụĐơn giá (₫)
1Ancylostoma Caninum (Giun móc chó)180.000
2Bác sĩ khám tại nhà (Chuyên khoa)1.000.000
3Bơm rửa bàng quang (không đặt sonde tiểu)200.000
4Cấp giấy chấn thương200.000
5Chăm sóc hậu sản (Q.9)250.000
6Clo test100.000
7Công cắm truyền tại nhà Q.9500.000
8Công chích tại nhà (kèm khám benh tai nha)400.000
9Công Đặt kim luồn tại nhà (không truyền dịch)150.000
10Công đặt sonde dạ dày tại nhà400.000
11Công đặt sonde tiểu tại nhà (không bơm rửa)500.000
12Công đặt sonde tiểu và bơm rửa bàng quang tại nhà600.000
13Công Điều dưỡng (loại 1)500.000
14Công truyền dịch tại nhà (Q.9)400.000
15Công truyền Đạm 250ml tại nhà (Q9)345.000
16Công truyền thuốc 100ml tại nhà (Q.9)350.000
17Đo ABI250.000
18Đo Điện tim tại nhà150.000
19Đo loãng xương40.000
20Gây mê1.000.000
21Gentamicin 0.3% col5.000
22Huyết thanh kháng độc tố uốn ván100.000
23Hút đờm tại nhà210.000
24Irbesartan 150 STADA4.500
25Khám cấp cứu tại nhà (Q.9)500.000
26Khám kê toa tại nhà (đối với người thứ 2 trở lên)60.000
27Khám kê toa tại nhà (Q.9)300.000
28Khám sức khỏe trường học180.000
29Khám tại nhà ( từ 1-3km)500.000
30Khám tại nhà (<1km)400.000
31Khám tại nhà (>3km)600.000
32Khám và tư vấn tại nhà có kê toa300.000
33Lipistad 202.000
34Phí Bác sĩ ngoại viện <10km500.000
35Phí Bác sĩ ngoại viện >10km1.500.000
36Phí Bác sĩ ngoại viện 10km1.000.000
37Phí điều dưỡng200.000
38Phí điều dưỡng chuyển viện300.000
39Phí điều dưỡng ngoại viện <10km400.000
40Phí điều dưỡng ngoại viện >10km1.000.000
41Phí điều dưỡng ngoại viện 10km500.000
42Phí điều dưỡng và công chích tại nhà (gần)200.000
43Phí điều dưỡng và công chích tại nhà (xa)300.000
44Phun khí dung tại nhà (bao gồm mass khí dung cho BN)280.000
45Phụ thu30.000
46Rửa mũi50.000
47Rửa tai (1 bên)100.000
48Rửa tai (2 bên)150.000
49Rửa vết thương, thay băng, cắt chỉ tại nhà (vết thương thường)300.000
50Sinh thiết500.000
51Sổ khám bệnh10.000
52Tắm bé tại nhà120.000
53Tắm bé tại nhà bao gồm chăm sóc hậu sản200.000
54Test nhanh Covid190.000
55Test nhanh Covid - 19150.000
56Test nhanh Covid - 19 + Kq Xét Nghiệm190.000
57Test nhanh Covid 19 - FWD400.000
58Thuốc tạo kinh40.000
59Thút tháo đại tràng tại nhà280.000
60Tiêm Albaflo ( Betamethasone ) 4mg/2ml inj trọn gói250.000
61Tiêm CALCI GLUCONATE 10%/10ML trọn gói80.000
62Tiêm Cerebrolysin 10ml250.000
63Tiêm Depoteron 150mg/1ml250.000
64Tiêm Furosemid 40mg/4ml trọn gói75.000
65Tiêm Huyết thanh uốn ván (SAT) - tiêm bắp và test phản ứng trước khi tiêm130.000
66Tiêm Insuline2.000
67Tiêm Naloxone-hameln 0.4mg/1ml180.000
68Tiêm Paciflam 5mg/1ml135.000
69Tiêm Pipolfen (Promethazine 100mg/4ml) trọn gói120.000
70Tiêm Regenflex Starter2.000.000
71Tiêm tron gói Ceftriaxon Stragen 2g IV200.000
72Tiêm trọn gói Alphachymotrypsin105.000
73Tiêm trọn gói Imipenem 500mg/500mg 20ml150.000
74Tiêm trọn gói lidocain 2%60.000
75Tiêm trọn gói Noviceftrin 2g IV200.000
76Tiêm trọn gói PENTASEC 40150.000
77Tiêm trọn gói Ulceron 40mg225.000
78Tiêm vacin Thủy Đậu Varilrix - 0.5ml870.000
79Tiêm Vacxin Cúm INFLUVAC-TETRA370.000
80Tiêm Vacxin Cúm IVACFLU-S - tiêm bắp250.000
81Tiêm Vacxin Sởi – Quai bị - Rubella (MMR) - tiêm dưới da280.000
82Tiêm Vacxin Thủy đậu650.000
83Tiêm Vacxin Uốn ván (VAT - IVAC) - tiêm bắp120.000
84Tiêm Vacxin Viêm gan siêu vi B (Gene - HBvax) - lọ 1ml180.000
85Tiêm Vacxin Viêm gan siêu vi B (Gene-HBvax) - tiêm bắp170.000
86Tiêm Vacxin Viêm gan siêu vi B - lọ 0.5ml150.000
87Tiêm Vacxin Viêm não mô cầu B&C; (VA-MENGOC BC) - tiêm bắp280.000
88Tiêm Vacxin Viêm não Nhật bản150.000
89Tiêm Vitamin C Kabi 500mg/5ml60.000
90Tiêm Yutri Inj 25mg/2.5ml1.200.000
91Tiêm Zentanil 500mg/5ml (Acetylleucine) trọn gói135.000
92Truyền Cipromax 400mg/200ml450.000
93Truyền Natri clorid 0.9% 100ml150.000
94Truyền Paracetamol B.Braun 10mg/ml 100ml trọn gói150.000
95Truyền Piracetam Kabi 12g/60 ml trọn gói300.000
96Truyền Polymina Kabi 500ml350.000
97Truyền trọn gói Hepagold 500ml300.000
98Truyền trọn gói LEFLOCIN 750mg/150ml450.000
99Truyền trọn gói Nephgold 250ml250.000
100Truyền trọn gói SUNFLOXACIN 750MG/150ML250.000
101Truyền Vitaplex 500ml trọn gói400.000
102Uống Vacxin Tả170.000
103Vacxin ngừa uốn ván100.000
104Vigamox 0.5% nhỏ mắt120.000
105Xịt Nitromint Spray50.000

Bảng giá có thể được điều chỉnh theo quy định hiện hành. Vui lòng liên hệ phòng khám để xác nhận trước khi sử dụng dịch vụ.