Phòng khám Y Dược Sài Gòn
Bảng giá dịch vụ y tế 2026
- 1.448 dịch vụ
- 13 nhóm chuyên khoa
- Hiệu lực 01/01/2026
- Đơn vị: VNĐ
Đơn giá tính bằng Đồng Việt Nam, áp dụng từ ngày 01/01/2026 và thay thế các bảng giá ban hành trước đây.
Khám sức khỏe thực hiện theo biểu mẫu tại Thông tư 25/2025/TT-BYT của Bộ Y tế.
01Khám bệnh & khám sức khỏe30 dịch vụ
| STT | Tên dịch vụ | Đơn giá (₫) |
|---|---|---|
| 1 | Khám cấp cứu | 60.000 |
| 2 | Khám chuyên khoa ngoại | 130.000 |
| 3 | Khám Da Liễu | 130.000 |
| 4 | Khám hậu sản | 130.000 |
| 5 | Khám hiến muộn | 130.000 |
| 6 | Khám Mắt | 130.000 |
| 7 | Khám Ngoại | 130.000 |
| 8 | Khám Ngoại CK2 | 130.000 |
| 9 | Khám Nội | 130.000 |
| 10 | Khám phụ khoa | 130.000 |
| 11 | Khám Phụ sản | 130.000 |
| 12 | Khám Phục hồi chức năng | 130.000 |
| 13 | Khám răng hàm mặt | 130.000 |
| 14 | Khám sản khoa | 130.000 |
| 15 | Khám SK nhập học | 160.000 |
| 16 | Khám sức khỏe Prudential Việt Nam | 150.000 |
| 17 | Khám sức khỏe theo sổ hồng - Nam | 420.000 |
| 18 | Khám sức khỏe theo sổ hồng - Nữ | 500.000 |
| 19 | Khám sức khỏe tổng quát | 130.000 |
| 20 | Khám sức khỏe TT25 + An toàn thực phẩm | 550.000 |
| 21 | Khám sức khỏe TT25 - Nam (TT 25/2025/TT-BYT) | 400.000 |
| 22 | Khám sức khỏe TT25 - Nữ (TT 25/2025/TT-BYT) | 420.000 |
| 23 | Khám Tai mũi họng | 130.000 |
| 24 | Khám thai | 100.000 |
| 25 | Khám tổng quát người nước ngoài | 130.000 |
| 26 | Khám tổng quát trẻ em | 120.000 |
| 27 | Khám tuyến vú | 130.000 |
| 28 | Khám và tư vấn các bệnh lý về tim mạch | 130.000 |
| 29 | Khám VLTL - YHCT | 130.000 |
| 30 | Khám YHCT | 130.000 |
02Xét nghiệm sinh hóa92 dịch vụ
| STT | Tên dịch vụ | Đơn giá (₫) |
|---|---|---|
| 1 | Acetyl Cholinestease | 150.000 |
| 2 | Acide urique (Serum) | 45.000 |
| 3 | Albumine/huyết thanh | 40.300 |
| 4 | Amoniac (NH3/Blood) | 80.000 |
| 5 | Amylase (H/Thanh) | 35.300 |
| 6 | ASO | 90.000 |
| 7 | B-Lipoprotein | 120.000 |
| 8 | Bilirubin T/D/I | 90.000 |
| 9 | Calci | 40.100 |
| 10 | Calcitonine | 200.000 |
| 11 | Calcium (Ca) | 40.100 |
| 12 | Cholesterol | 50.000 |
| 13 | Cholesterol - VLDL | 40.000 |
| 14 | CK-MB (CPK-MB) | 80.000 |
| 15 | Cloride (Cl) | 35.000 |
| 16 | CPK | 120.000 |
| 17 | CRP (Định lượng) | 90.000 |
| 18 | CRP (định tính) | 70.000 |
| 19 | CRP hs | 90.000 |
| 20 | Điện di Protein/máu | 440.000 |
| 21 | Điện giải đồ ( Na, K, Cl, Ca, PH) niệu | 250.500 |
| 22 | Điện giải đồ (Na, K, CL) | 150.000 |
| 23 | Định lượng Acid Uric (Máu) | 40.300 |
| 24 | Định lượng Albumin (Máu) | 40.300 |
| 25 | Định lượng Albumin (thủy dịch) | 45.000 |
| 26 | Định lượng Amylase (dịch) | 99.000 |
| 27 | Định lượng Bilirubin gián tiếp (Máu) | 30.000 |
| 28 | Định lượng Bilirubin toàn phần (Máu) | 30.300 |
| 29 | Định lượng Bilirubin trực tiếp (Máu) | 30.300 |
| 30 | Định lượng Calci ion hóa (Máu) | 40.100 |
| 31 | Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | 50.000 |
| 32 | Định lượng Creatinin (dịch) | 35.300 |
| 33 | Định lượng Creatinin (máu) | 40.300 |
| 34 | Định lượng Globulin (Máu) | 35.300 |
| 35 | Định lượng Globulin (thủy dịch) | 35.300 |
| 36 | Định lượng Glucose (Máu) | 50.300 |
| 37 | Định lượng HbA1c (Máu) | 161.000 |
| 38 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) (Máu) | 45.000 |
| 39 | Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) (Máu) | 45.000 |
| 40 | Định lượng Pepsinogen | 550.000 |
| 41 | Định lượng Phospho (máu) | 35.300 |
| 42 | Định lượng Protein (dịch chọc dò) | 45.000 |
| 43 | Định lượng Protein toàn phần (Máu) | 35.300 |
| 44 | Định lượng sắt huyết thanh | 50.500 |
| 45 | Định lượng Triglycerid (Máu) | 50.000 |
| 46 | Định lượng Urê (Máu) | 40.300 |
| 47 | Định lượng Urê (Niệu) | 40.300 |
| 48 | Đo các chất khí trong máu | 506.000 |
| 49 | Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) (Máu) | 30.300 |
| 50 | Đo hoạt độ ALT (GPT) (Máu) | 45.300 |
| 51 | Đo hoạt độ Amylase (Máu) | 35.300 |
| 52 | Đo hoạt độ AST (GOT) (Máu) | 45.300 |
| 53 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) (Máu) | 45.300 |
| 54 | Đo lactat trong máu | 151.500 |
| 55 | Độ thanh thải Creatinin | 60.000 |
| 56 | Đường máu mao mạch | 30.300 |
| 57 | eGFR (độ lọc cầu thận ước tính) | 45.000 |
| 58 | Ferritin | 200.000 |
| 59 | Ferritine | 200.000 |
| 60 | Folates | 130.000 |
| 61 | Globulin | 30.000 |
| 62 | Glycemine | 50.000 |
| 63 | Haptoglobin | 80.000 |
| 64 | Homocysteine Total | 210.000 |
| 65 | Ion đồ (NA, K, Ca, Cl) | 150.000 |
| 66 | Ion đồ (NA, K, Ca, Cl, pH) | 200.000 |
| 67 | Kiểm tra chức năng gan (SGOT – SGPT) | 105.000 |
| 68 | Kiểm tra chức năng thận (Creatinin – Ure) | 80.000 |
| 69 | LDH | 35.000 |
| 70 | Lipase | 50.000 |
| 71 | Lipides | 60.000 |
| 72 | Magnesium (Mg) | 35.000 |
| 73 | Myoglobin | 120.000 |
| 74 | Nghiệm pháp dung nạp đường (75gr) | 250.000 |
| 75 | Nồng độ cồn trong hơi thở | 95.000 |
| 76 | Nồng độ cồn trong máu | 95.000 |
| 77 | Orosomucoide | 100.000 |
| 78 | Phosphatase Acide | 40.000 |
| 79 | Phosphatase Kiềm | 30.000 |
| 80 | Phosphorus (P) | 35.000 |
| 81 | Potassium (K) | 30.000 |
| 82 | Protide Total/Blood (Protein Total) | 35.000 |
| 83 | Sắt huyết thanh | 50.000 |
| 84 | Sodium (Na) | 30.000 |
| 85 | Transferrin | 60.000 |
| 86 | Triglycerides | 45.000 |
| 87 | Troponine-I | 130.000 |
| 88 | Troponine-T | 130.000 |
| 89 | Urea (BUN) | 30.000 |
| 90 | Vitamin B12 | 150.000 |
| 91 | Xét nghiệm chức năng gan (ALT, AST, GGT) | 135.000 |
| 92 | Xét nghiệm chức năng thận: Creatinine, ure | 60.000 |
03Xét nghiệm huyết học39 dịch vụ
| STT | Tên dịch vụ | Đơn giá (₫) |
|---|---|---|
| 1 | APTT (thời gian Thromboplastin) | 70.000 |
| 2 | Bộ Lipid máu (cholesterol toàn phần, LDL-C, HDL-C,triglyceride) | 150.000 |
| 3 | Co cục máu đông | 35.400 |
| 4 | Công thức máu | 60.000 |
| 5 | Điện di Hemoglobine | 450.000 |
| 6 | Định lượng Tryglyceride hoặc Phospholipid hoặc Lipid toàn phần hoặc Cholesterol toàn phần hoặc HDL-Cholesterol hoặc LDL - Cholesterol | 50.000 |
| 7 | Định nhóm máu | 90.000 |
| 8 | Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) | 50.000 |
| 9 | Định nhóm máu hệ ABO - Rh | 90.000 |
| 10 | Định nhóm máu hệ ABO bằng phương pháp ống nghiệm; trên phiến đá hoặc trên giấy | 50.000 |
| 11 | Định nhóm máu hệ Rh (D) (Kỹ thuật ống nghiệm) | 50.000 |
| 12 | Định nhóm máu hệ Rh (D) bằng phương pháp ống nghiệm, phiến đá | 50.000 |
| 13 | Đường huyết | 50.300 |
| 14 | Hematocrite (HCT) | 60.000 |
| 15 | Hình dạng tế bào | 120.000 |
| 16 | Hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) | 55.800 |
| 17 | Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | 60.000 |
| 18 | Ký sinh trùng sốt rét (Malaria P/f - P/v) / (MTP) | 150.000 |
| 19 | LE - CELLS | 50.000 |
| 20 | Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) | 55.600 |
| 21 | Nghiệm pháp Coombs gián tiếp hoặc trực tiếp (bằng một trong các phương pháp: ống nghiệm, Gelcard/ Scangel); | 152.300 |
| 22 | TCK | 70.000 |
| 23 | TCK (aPTT) | 70.000 |
| 24 | Test Coombs trực tiếp | 85.000 |
| 25 | Test Marijuana (cần sa) trong nước tiểu | 75.000 |
| 26 | Test Methamphetamine (Nước tiểu) | 75.000 |
| 27 | Thời gian máu chảy (TS) | 80.000 |
| 28 | Thời gian máu chảy phương pháp Ivy | 55.000 |
| 29 | Thời gian máu chảy/ (phương pháp Duke) | 30.400 |
| 30 | Thời gian máu đông | 50.400 |
| 31 | Thời gian máu đông (TC) | 80.000 |
| 32 | Tiểu cầu | 60.000 |
| 33 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | 70.000 |
| 34 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm laser | 85.000 |
| 35 | Tốc độ lắng máu (VS) | 55.000 |
| 36 | TQ (TP) - (INR) | 40.000 |
| 37 | TQ/INR/TP% | 70.000 |
| 38 | Xét nghiệm nhóm máu | 90.000 |
| 39 | Xét nghiệm số lượng tiểu cầu (thủ công) | 121.000 |
04Xét nghiệm miễn dịch187 dịch vụ
| STT | Tên dịch vụ | Đơn giá (₫) |
|---|---|---|
| 1 | ACTH | 250.000 |
| 2 | Active Renin | 460.000 |
| 3 | ADA (Adenosine Deaminase) | 350.000 |
| 4 | AFP (Định tính) | 120.000 |
| 5 | AFP (Gan) | 280.000 |
| 6 | Aldosterone máu | 450.000 |
| 7 | AMH (Anti-mullerian hormone) | 700.000 |
| 8 | ANA (kháng thể kháng nhân) | 310.000 |
| 9 | Anti - HBs (định lượng) | 250.000 |
| 10 | Anti - Thyroglobulin | 320.000 |
| 11 | Anti HCV (Elisa) | 150.000 |
| 12 | Anti-HAV IgM/IgG (Định lượng) | 200.000 |
| 13 | Anti-HAV, IgG | 150.000 |
| 14 | Anti-HAV, Total | 150.000 |
| 15 | Anti-HBc, IgM | 165.000 |
| 16 | Anti-HBc, Total | 150.000 |
| 17 | Anti-HBe (HBeAb) | 120.000 |
| 18 | Anti-HBs | 120.000 |
| 19 | Anti-HBs (test nhanh) | 120.000 |
| 20 | Anti-HCV (test nhanh) | 130.000 |
| 21 | Anti-HEV (test nhanh) | 100.000 |
| 22 | Anti-HEV, IgG | 200.000 |
| 23 | Anti-HEV, IgM, IgG | 400.000 |
| 24 | Anti-Microsomal (TPO Ab) (Anti TPO) | 180.000 |
| 25 | Beta HCG/Blood | 200.000 |
| 26 | BNP (B - Type Natriuretic Peptide) | 650.000 |
| 27 | CA 12.5 (Buồng trứng) | 280.000 |
| 28 | CA 15-3 (Vú) | 280.000 |
| 29 | CA 19-9 (Tuỵ, Ống mật) | 280.000 |
| 30 | CA 72-4 | 280.000 |
| 31 | Candida-IgM | 250.000 |
| 32 | Catecholamines/ Plasma | 900.000 |
| 33 | CEA (Định lượng) | 280.000 |
| 34 | CEA (Định tính) | 100.000 |
| 35 | CHE (Cholinesterase) huyết thanh | 150.000 |
| 36 | Chlamydia (Test nhanh) | 100.000 |
| 37 | Chlamydia PCR + Gono | 300.000 |
| 38 | Chlamydia Trachomatis -IgM | 250.000 |
| 39 | Chlamydia Trachomatis –IgG | 150.000 |
| 40 | CMV IgG | 180.000 |
| 41 | CMV IgM | 180.000 |
| 42 | Cortisol | 120.000 |
| 43 | Cyfra 21-1 | 280.000 |
| 44 | Cysticercus Cellulosae (gạo heo) | 180.000 |
| 45 | D.Dimer | 400.000 |
| 46 | Dengue - IgG | 150.000 |
| 47 | Dengue - IgM | 150.000 |
| 48 | Dengue IgG/IgM | 220.000 |
| 49 | Dengue virus IgM / IgG test nhanh | 200.000 |
| 50 | Dengue virus NS1Ag test nhanh | 150.000 |
| 51 | Digoxin | 150.000 |
| 52 | Double Test (Sàng lọc dị tật trước sinh) | 550.000 |
| 53 | Định lượng amoniac (NH3) máu | 100.000 |
| 54 | Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) (Máu) | 251.300 |
| 55 | Định lượng TRAb (TSH RECEPTOR ANTIBODIES) | 600.000 |
| 56 | Định tính Codein (test nhanh) (niệu) | 120.000 |
| 57 | Đột biến kháng thuốc của Virus viêm gan B | 1.500.000 |
| 58 | E. histolytica (amip trong gan/phổi) | 180.000 |
| 59 | Echinococcusgranulosis (sán lãi chó) | 180.000 |
| 60 | EV71 (Tay chân miệng) | 600.000 |
| 61 | Fasciola sp (sán lá lớn ở gan) | 180.000 |
| 62 | Fer /urine (sắt/NT) (Iron) | 45.000 |
| 63 | Fibrinogen | 70.000 |
| 64 | FSH | 80.000 |
| 65 | FT3 | 160.000 |
| 66 | FT4 | 129.000 |
| 67 | GH | 250.000 |
| 68 | Giun chỉ | 180.000 |
| 69 | Glycemine (sau ăn) | 50.000 |
| 70 | Gnathostoma spinigerum | 100.000 |
| 71 | H.Pylory | 300.000 |
| 72 | HAV Ab test nhanh | 120.000 |
| 73 | HBcAb test nhanh | 120.000 |
| 74 | HBeAb (Anti-HBe) | 120.000 |
| 75 | HBeAb test nhanh | 90.000 |
| 76 | HBeAg (Elisa) | 120.000 |
| 77 | HBeAg (Test nhanh) | 120.000 |
| 78 | HBsAb test nhanh | 120.000 |
| 79 | HBsAg (Định lượng 250) | 250.000 |
| 80 | HBsAg (Elisa) (Định lượng 500) | 500.000 |
| 81 | HBsAg (test nhanh) | 120.000 |
| 82 | HBV b.DNA (định lượng) | 800.000 |
| 83 | HBV DNA (định tính) | 400.000 |
| 84 | HBV Genotype KHÔNG định lượng | 600.000 |
| 85 | HBV Precore | 1.400.000 |
| 86 | HBV-Genotype (Multi) | 1.800.000 |
| 87 | HBV-Genotype + Định lượng | 900.000 |
| 88 | HCC Risk (WAKO) (Ung thư tế bào gan nguyên phát) | 1.750.000 |
| 89 | HCV Ab test nhanh | 130.000 |
| 90 | HCV core | 1.600.000 |
| 91 | HCV Định lượng | 800.000 |
| 92 | HCV Định tính | 700.000 |
| 93 | HCV Genotype | 1.800.000 |
| 94 | HCV Genotype + Định lượng | 2.000.000 |
| 95 | HCV-Ag (Đ/lượng) | 700.000 |
| 96 | HCV-b.RNA (Đ/lượng) | 1.300.000 |
| 97 | HCV-RNA (Đ/lượng) | 800.000 |
| 98 | HCV-RNA (Đ/Tính) | 700.000 |
| 99 | HCV-RNA PCR Định lượng (COBAS) | 2.100.000 |
| 100 | HCV-RNA PCR Định lượng (Siemens) | 900.000 |
| 101 | HE4 (Human Epididymis Pro 4) | 350.000 |
| 102 | Helicobacter Pylori (Test nhanh) | 95.000 |
| 103 | Helicobacter Pylori -Ag (Elisa) | 250.000 |
| 104 | Helicobacter Pylori -Ag (phân) | 150.000 |
| 105 | Helicobacter Pylori IgG/IgM | 300.000 |
| 106 | Helicobacter Pylori IgG/IgM (Test nhanh) | 260.000 |
| 107 | Helicobacter Pylori-IgG | 150.000 |
| 108 | Helicobacter Pylori-IgM | 150.000 |
| 109 | Herpes IgM-IgG | 450.000 |
| 110 | HEV Ab test nhanh | 200.000 |
| 111 | HEV IgM test nhanh | 200.000 |
| 112 | HIV (Test nhanh) | 130.000 |
| 113 | HIV Ab test nhanh | 130.000 |
| 114 | HPV-DNA (Định tính) | 500.000 |
| 115 | HPV-Genotype | 700.000 |
| 116 | HPV-IgG (Test nhanh) | 125.000 |
| 117 | HSV - IgG (Elisa) | 490.000 |
| 118 | HSV - IgM (Elisa) | 490.000 |
| 119 | Huyết thanh Amip | 150.000 |
| 120 | Huyết thanh chẩn đoán Lao | 120.000 |
| 121 | IgG Anti-Amibe | 120.000 |
| 122 | Influenza A/B Test (Cúm) | 300.000 |
| 123 | Influenza virus A, B test nhanh | 300.000 |
| 124 | Khẳng định HIV | 400.000 |
| 125 | Ký sinh trùng các loại | 250.000 |
| 126 | LH | 80.000 |
| 127 | Measles IgG/IgM (Sởi) | 380.000 |
| 128 | Metanephrine/ Plasma | 650.000 |
| 129 | Morphin (máu) | 100.000 |
| 130 | Mumps virus-IgG (Quai bị) | 380.000 |
| 131 | Mumps virus-IgM (Quai bị) | 380.000 |
| 132 | N.Gonorrhoeae | 320.000 |
| 133 | N.Gonorrhoeae (NT & dịch niệu đạo) | 320.000 |
| 134 | Nhuộm Zieh/BK (3 lần) | 300.000 |
| 135 | NSE | 280.000 |
| 136 | NT - proBNP | 650.000 |
| 137 | Oestradiol (E2) | 100.000 |
| 138 | Opiate định tính | 120.600 |
| 139 | Paragonimus sp (sán lá phổi) | 180.000 |
| 140 | PCR- BK (lao) | 300.000 |
| 141 | Procalcitonin | 400.000 |
| 142 | Progesterone (PRG) | 100.000 |
| 143 | Prolactine (PRL) | 100.000 |
| 144 | PSA (Định lượng) | 280.000 |
| 145 | PSA (định tính) | 80.000 |
| 146 | PSA f/t | 300.000 |
| 147 | PSA Free | 150.000 |
| 148 | Quan hệ huyết thống DNA | 10.000.000 |
| 149 | RF (yếu tố thấp khớp) | 80.000 |
| 150 | ROMA test (HE4+CA125) (Risk of Ovarian Malignancy Algorithm test) | 550.000 |
| 151 | Rota Virus (Định tính/test nhanh) | 250.000 |
| 152 | Rubella virus Ab test nhanh | 200.000 |
| 153 | Rubella-IgG | 180.000 |
| 154 | Rubella-IgM | 180.000 |
| 155 | SCC (Định lượng) | 250.000 |
| 156 | Schistosomiasis (Sán máng) | 100.000 |
| 157 | Strep A Test (viêm họng) | 130.000 |
| 158 | Strongyloides stercoralis (giun lươn) | 180.000 |
| 159 | T3 | 160.000 |
| 160 | T4 | 160.000 |
| 161 | Testosterone (Nam) | 80.000 |
| 162 | Thyroglobulin | 280.000 |
| 163 | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu bằng phương pháp thủ công | 151.000 |
| 164 | Toxocara canis (giun đũa chó) | 180.000 |
| 165 | Toxocara canis (giun đũa chó) IgM/IgG | 180.000 |
| 166 | Toxoplasm IgM | 180.000 |
| 167 | Toxoplasma gondii -IgM | 180.000 |
| 168 | Toxoplasma gondii-IgG | 180.000 |
| 169 | Toxoplasmal IgG | 180.000 |
| 170 | Toxoplasmal IgM | 180.000 |
| 171 | TPHA | 100.000 |
| 172 | Trichinellaspiralis (giun xoắn) | 180.000 |
| 173 | Triple test (Từ tuần thứ 14-21) | 450.000 |
| 174 | Troponine I-hs | 200.000 |
| 175 | Troponine T-hs | 200.000 |
| 176 | TSH | 160.000 |
| 177 | Varicella Zoster Virus IgG/IgM (Thủy đậu) | 400.000 |
| 178 | VDRL (Syphilis định lượng) | 120.000 |
| 179 | VDRL (Syphilis) (Test nhanh) | 60.000 |
| 180 | Viêm não Nhật bản IgG | 300.000 |
| 181 | Viêm não Nhật bản IgM | 300.000 |
| 182 | Vitamin D Total | 400.000 |
| 183 | VS-Sense Femkit (XN axit nhanh trong chẩn đoán viêm nhiễm AD) | 120.000 |
| 184 | WIDAL (thương hàn) | 170.000 |
| 185 | Xét nghiệm kháng thể Lao - Anti TB | 100.000 |
| 186 | Xét nghiệm tuyến giáp | 360.000 |
| 187 | Xét nghiệm viêm gan: HBsAg, AntiHBs | 210.000 |
05Xét nghiệm nước tiểu25 dịch vụ
| STT | Tên dịch vụ | Đơn giá (₫) |
|---|---|---|
| 1 | Acide Urique (Urine) | 35.000 |
| 2 | Amylase (N/T) | 35.000 |
| 3 | Catecholamines/ Urine 24h | 900.000 |
| 4 | Căn Addis | 40.000 |
| 5 | Chlamydia IgM/IgG (NT) | 500.000 |
| 6 | Creatinin (urine) | 30.000 |
| 7 | Đạm niệu 24 giờ (Protein/NT 24 giờ) | 80.000 |
| 8 | Điện di Protein /nước tiểu | 440.000 |
| 9 | Định lượng Axit Uric | 40.300 |
| 10 | Định lượng Canxi (niệu) | 40.000 |
| 11 | Định lượng Creatinin (niệu) | 40.000 |
| 12 | Định lượng Glucose (niệu) | 60.000 |
| 13 | HCG (định lượng/NT) | 120.000 |
| 14 | HCG (định tính/NT) | 35.000 |
| 15 | Heroin | 75.000 |
| 16 | Metanephrine/ Urine | 360.000 |
| 17 | Micro Albumin niệu | 100.000 |
| 18 | Micro Albumin/NT 24 giờ | 90.000 |
| 19 | Morphin/Heroin Test (Nước tiểu) | 120.000 |
| 20 | Protein niệu hoặc đường niệu định lượng | 40.100 |
| 21 | Test Amphetamine (Nước tiểu) | 75.000 |
| 22 | Test Amphetamine trong nước tiểu | 75.000 |
| 23 | Tế bào cặn nước tiểu hoặc cặn Adis | 250.600 |
| 24 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | 60.000 |
| 25 | Ure hoặc Axit Uric hoặc Creatinin niệu | 40.000 |
06Xét nghiệm khác43 dịch vụ
| STT | Tên dịch vụ | Đơn giá (₫) |
|---|---|---|
| 1 | AFP (Định lượng) | 280.000 |
| 2 | CA 72-4 (tầm soát ung thư dạ dày) | 250.000 |
| 3 | Cạo da soi tươi tìm nấm | 90.000 |
| 4 | Cấy định danh + KSĐ | 250.000 |
| 5 | Cấy KSĐ - Tinh dịch | 400.000 |
| 6 | Cấy KSĐ - Tinh dịch đồ | 400.000 |
| 7 | Cấy lao | 300.000 |
| 8 | Cấy lao + KSĐ | 600.000 |
| 9 | Cấy máu định danh + Kháng sinh đồ | 500.000 |
| 10 | Cấy máu tìm vi khuẩn | 300.000 |
| 11 | Cấy phân (Stool Culture) | 250.000 |
| 12 | Cấy phân tìm vi khuẩn | 150.000 |
| 13 | Cấy phân tìm vi khuẩn HP | 250.000 |
| 14 | Clonorchis sinensis (Sán lá gan nhỏ) | 120.000 |
| 15 | Fasciola sp (Sán lá gan lớn) | 120.000 |
| 16 | Giải phẩu bệnh lý (GPBL) | 500.000 |
| 17 | Gnathostoma (Sán đầu gai) | 180.000 |
| 18 | Gnathostoma IgG (Sán đầu gai) | 120.000 |
| 19 | Gnathostoma IgM (Sán đầu gai) | 120.000 |
| 20 | Hồng cầu trong phân test nhanh | 122.200 |
| 21 | HPV–DNA (Dịch phết AĐ) (Định tính) | 800.000 |
| 22 | HPV–Genotype (Dịch phết AĐ) (Định Type) | 800.000 |
| 23 | IgA | 100.000 |
| 24 | IgE | 130.000 |
| 25 | IgG | 100.000 |
| 26 | IgM | 100.000 |
| 27 | KSTĐR - Amibe | 75.000 |
| 28 | Nhuộm Ziehl/ BK | 100.000 |
| 29 | Pap Cellprers | 600.000 |
| 30 | Pap Smear | 165.000 |
| 31 | Phết dịch hầu họng tìm nấm | 200.000 |
| 32 | Schistosoma Mausoni IgM (Sán dãi heo) | 180.000 |
| 33 | Soi nhuộm Gram | 80.000 |
| 34 | Soi phân (COP) | 60.000 |
| 35 | Soi tươi huyết trắng | 200.000 |
| 36 | Soi tươi tìm song cầu gram (-) | 250.000 |
| 37 | Strongyloicles IgG (giun lươn) | 120.000 |
| 38 | Strongyloicles IgM (giun lươn) | 120.000 |
| 39 | Taenia Solium (Sán dải heo) | 180.000 |
| 40 | Test Methaphetamine | 75.000 |
| 41 | Test nhanh Codeine (COD) | 75.000 |
| 42 | Tìm máu ẩn trong phân (FOB) | 120.000 |
| 43 | Vi trùng (nhuộm Gram) | 30.000 |
07Siêu âm71 dịch vụ
| STT | Tên dịch vụ | Đơn giá (₫) |
|---|---|---|
| 1 | Siêu âm (tuyến giáp) | 160.000 |
| 2 | Siêu âm bụng | 150.000 |
| 3 | Siêu âm bụng tổng quát | 180.000 |
| 4 | Siêu âm canh noãn | 150.000 |
| 5 | Siêu âm các tuyến nuớc bọt | 150.000 |
| 6 | Siêu âm các tuyến nước bọt | 155.400 |
| 7 | Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh | 150.000 |
| 8 | Siêu âm cổ khảo sát tuyến mang tai, tuyến dưới hàm, hạch | 150.000 |
| 9 | Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt | 150.000 |
| 10 | Siêu âm cơ phần mền vùng cổ mặt | 155.400 |
| 11 | Siêu âm Doppler các khối u trong ổ bụng | 150.000 |
| 12 | Siêu âm Doppler động mạch thận | 300.000 |
| 13 | Siêu âm Doppler động mạch tử cung | 300.000 |
| 14 | Siêu âm Doppler gan lách | 250.000 |
| 15 | Siêu âm Doppler màu bụng tổng quát | 150.000 |
| 16 | Siêu âm Doppler màu bụng tổng quát Nam | 150.000 |
| 17 | Siêu âm Doppler màu bụng tổng quát Nữ | 150.000 |
| 18 | Siêu âm Doppler màu ĐMC đoạn ngoài sọ | 200.000 |
| 19 | Siêu âm Doppler màu Động Mạch Cảnh | 200.000 |
| 20 | Siêu âm Doppler màu mạch máu ngoại biên (chi dưới) | 200.000 |
| 21 | Siêu âm Doppler màu mạch máu ngoại biên (chi trên) | 200.000 |
| 22 | Siêu âm Doppler màu thai | 150.000 |
| 23 | Siêu âm Doppler màu tim (thai phụ) | 500.000 |
| 24 | Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu | 300.000 |
| 25 | Siêu âm Doppler màu tim, van tim | 300.000 |
| 26 | Siêu âm Doppler màu tuyến giáp | 150.000 |
| 27 | Siêu âm Doppler mạch cấp cứu tại giường | 264.000 |
| 28 | Siêu âm Doppler mạch máu | 311.000 |
| 29 | Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng | 150.000 |
| 30 | Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng...) | 300.000 |
| 31 | Siêu âm Doppler tim | 311.000 |
| 32 | Siêu âm Doppler tim, van tim | 311.000 |
| 33 | Siêu âm Doppler tinh hoàn hai bên | 150.000 |
| 34 | Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên | 250.000 |
| 35 | Siêu âm Doppler tĩnh mạch chậu, chủ duới | 300.000 |
| 36 | Siêu âm Doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới | 150.000 |
| 37 | Siêu âm Doppler tuyến vú | 250.000 |
| 38 | Siêu âm Doppler tử cung phần phụ | 250.000 |
| 39 | Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng | 150.000 |
| 40 | Siêu âm Doppler u tuyến, hạch vùng cổ | 150.000 |
| 41 | Siêu âm dương vật | 150.000 |
| 42 | Siêu âm độ mờ da gáy | 250.000 |
| 43 | Siêu âm động mạch chi dưới | 200.000 |
| 44 | Siêu âm động mạch chi trên | 200.000 |
| 45 | Siêu âm động mạch thận | 200.000 |
| 46 | Siêu âm hạch vùng cổ | 150.000 |
| 47 | Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thuợng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) | 150.000 |
| 48 | Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) | 155.400 |
| 49 | Siêu âm khảo sát trào ngược thực quản trẻ em | 150.000 |
| 50 | Siêu âm khớp | 150.000 |
| 51 | Siêu âm KT dịch màng phổi | 150.000 |
| 52 | Siêu âm lồng ngực | 150.000 |
| 53 | Siêu âm mô mềm | 160.000 |
| 54 | Siêu âm ổ bung (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | 150.000 |
| 55 | Siêu âm ổ bụng | 185.000 |
| 56 | Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu | 150.000 |
| 57 | Siêu âm phụ khoa | 150.000 |
| 58 | Siêu âm thai | 160.000 |
| 59 | Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) | 155.400 |
| 60 | Siêu âm thai 4D | 330.000 |
| 61 | Siêu âm tiền liệt tuyến | 150.000 |
| 62 | Siêu âm tim cấp cứu tại giường | 300.000 |
| 63 | Siêu âm Tim, màng tim qua thành ngực | 300.000 |
| 64 | Siêu âm tinh hoàn hai bên | 150.000 |
| 65 | Siêu âm tĩnh mạch chi dưới | 200.000 |
| 66 | Siêu âm tĩnh mạch chi trên | 200.000 |
| 67 | Siêu âm tuyến vú hai bên | 160.000 |
| 68 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đuờng bụng | 155.400 |
| 69 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo | 230.000 |
| 70 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng | 150.000 |
| 71 | Siêu âm tử cung phần phụ | 155.400 |
08X-quang239 dịch vụ
| STT | Tên dịch vụ | Đơn giá (₫) |
|---|---|---|
| 1 | Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên | 155.000 |
| 2 | Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch | 155.000 |
| 3 | Chụp Xquang Blondeau | 155.000 |
| 4 | Chụp Xquang Blondeau (Blondeau + Hirtz số hóa 1 phim) | 155.000 |
| 5 | Chụp Xquang Blondeau (Blondeau + Hirtz số hóa 2 phim) | 155.000 |
| 6 | Chụp Xquang Blondeau (phim lớn) | 155.000 |
| 7 | Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng | 155.000 |
| 8 | Chụp Xquang Chausse III | 155.000 |
| 9 | Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 (1 phim) | 155.000 |
| 10 | Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 (2 phim) | 155.000 |
| 11 | Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên (1 phim) | 155.000 |
| 12 | Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên (2 phim) | 155.000 |
| 13 | Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế | 183.000 |
| 14 | Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng (1 phim) | 155.000 |
| 15 | Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng (2 phim) | 155.000 |
| 16 | Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng | 155.000 |
| 17 | Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch | 155.000 |
| 18 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên | 208.200 |
| 19 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze | 155.000 |
| 20 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn | 155.000 |
| 21 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng | 155.000 |
| 22 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng | 155.000 |
| 23 | Chụp Xquang Cung gò má | 155.000 |
| 24 | Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn | 155.000 |
| 25 | Chụp Xquang hàm chếch một bên | 155.000 |
| 26 | Chụp Xquang Hirtz | 155.000 |
| 27 | Chụp Xquang Hirzt | 155.000 |
| 28 | Chụp Xquang Hirzt (phim lớn) | 155.000 |
| 29 | Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng | 155.000 |
| 30 | Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng | 155.000 |
| 31 | Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên | 155.000 |
| 32 | Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch | 155.000 |
| 33 | Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch (2 CHÂN) | 240.000 |
| 34 | Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch (P) | 155.000 |
| 35 | Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch (T) | 155.000 |
| 36 | Chụp Xquang khớp háng nghiêng | 155.000 |
| 37 | Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên | 155.000 |
| 38 | Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) | 155.000 |
| 39 | Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch | 155.000 |
| 40 | Chụp Xquang khớp thái dương hàm | 155.000 |
| 41 | Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch | 155.000 |
| 42 | Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch | 155.000 |
| 43 | Chụp Xquang khớp vai thẳng | 155.000 |
| 44 | Chụp Xquang khung chậu thẳng | 155.000 |
| 45 | Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng | 155.000 |
| 46 | Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao | 155.000 |
| 47 | Chụp Xquang mỏm trâm | 155.000 |
| 48 | Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên | 176.500 |
| 49 | Chụp Xquang ngực thẳng | 155.000 |
| 50 | Chụp Xquang ngực thẳng (nghiêng) | 155.000 |
| 51 | Chụp Xquang răng cận chóp (Periapical) | 155.000 |
| 52 | Chụp Xquang Schuller | 155.000 |
| 53 | Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng | 155.000 |
| 54 | Chụp Xquang sọ tiếp tuyến | 155.000 |
| 55 | Chụp Xquang Stenvers | 155.000 |
| 56 | Chụp Xquang tại giường | 155.000 |
| 57 | Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng | 155.000 |
| 58 | Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng | 155.000 |
| 59 | Chụp Xquang xương bàn ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch (P) | 155.000 |
| 60 | Chụp Xquang xương bàn ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch (T) | 155.000 |
| 61 | Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | 155.000 |
| 62 | Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (P) | 155.000 |
| 63 | Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (T) | 155.000 |
| 64 | Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | 155.000 |
| 65 | Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng | 155.000 |
| 66 | Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè | 155.000 |
| 67 | Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng (P) | 155.000 |
| 68 | Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng (T) | 155.000 |
| 69 | Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng (P) | 155.000 |
| 70 | Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng (T) | 155.000 |
| 71 | Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng | 155.000 |
| 72 | Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng (T) | 155.000 |
| 73 | Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến | 155.000 |
| 74 | Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | 155.000 |
| 75 | Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch (P) | 155.000 |
| 76 | Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch (T) | 155.000 |
| 77 | Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | 155.000 |
| 78 | Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (P) | 155.000 |
| 79 | Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (T) | 155.000 |
| 80 | Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng | 155.000 |
| 81 | Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng (P) | 155.000 |
| 82 | Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng (T) | 155.000 |
| 83 | Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng | 155.000 |
| 84 | Thời gian Thrombin | 70.000 |
| 85 | XQ Bàn chân phải (T-N) | 155.000 |
| 86 | XQ Bàn chân trái (T-N) | 140.000 |
| 87 | XQ Bàn tay phải (T-N) | 155.000 |
| 88 | XQ Bàn tay trái (T-N) | 140.000 |
| 89 | XQ bụng đứng không sửa soạn | 140.000 |
| 90 | XQ bụng đứng không sửa soạn ( phim lớn ) | 140.000 |
| 91 | XQ cẳng chân phải ( T-N ) | 140.000 |
| 92 | XQ cẳng chân phải ( T-N ) (phim lớn ) | 140.000 |
| 93 | XQ cẳng chân phải nghiêng | 140.000 |
| 94 | XQ cẳng chân phải nghiêng ( phim lớn ) | 140.000 |
| 95 | XQ cẳng chân phải thẳng | 140.000 |
| 96 | XQ cẳng chân phải thẳng ( phim lớn ) | 140.000 |
| 97 | XQ cẳng chân trái ( T-N ) | 140.000 |
| 98 | XQ cẳng chân trái nghiêng | 140.000 |
| 99 | XQ cẳng chân trái nghiêng (Phim lớn) | 140.000 |
| 100 | XQ cẳng chân trái thẳng | 140.000 |
| 101 | XQ cẳng chân trái thẳng ( phim lớn ) | 140.000 |
| 102 | XQ Cẳng tay phải (T-N) | 140.000 |
| 103 | XQ Cẳng tay phải (T-N) (phim lớn) | 140.000 |
| 104 | XQ Cẳng tay phải nghiêng | 140.000 |
| 105 | XQ Cẳng tay phải nghiêng (phim lớn) | 140.000 |
| 106 | XQ Cẳng tay phải thẳng | 140.000 |
| 107 | XQ Cẳng tay phải thẳng (phim lớn) | 140.000 |
| 108 | XQ Cẳng tay trái (T-N) | 140.000 |
| 109 | XQ Cẳng tay trái (T-N) (phim lớn) | 140.000 |
| 110 | XQ Cẳng tay trái nghiêng | 140.000 |
| 111 | XQ Cẳng tay trái nghiêng (phim lớn) | 140.000 |
| 112 | XQ Cẳng tay trái thẳng | 140.000 |
| 113 | XQ Cẳng tay trái thẳng (phim lớn) | 140.000 |
| 114 | XQ Chéo bịt | 140.000 |
| 115 | XQ Chéo bịt (phim lớn) | 140.000 |
| 116 | XQ Chéo chậu | 140.000 |
| 117 | XQ Chéo chậu (phim lớn) | 140.000 |
| 118 | XQ Cổ chân phải (T-N) | 140.000 |
| 119 | XQ Cổ chân trái (T-N) | 140.000 |
| 120 | XQ Cổ tay phải (T-N) | 140.000 |
| 121 | XQ Cổ tay trái (T-N) | 140.000 |
| 122 | XQ Cột sống cổ (cúi-ngửa) | 140.000 |
| 123 | XQ Cột sống cổ (cúi-ngửa) (phim lớn) | 140.000 |
| 124 | XQ Cột sống cổ (T-N) | 155.000 |
| 125 | XQ Cột sống cổ chếch (T-P) | 140.000 |
| 126 | XQ Cột sống cổ cúi | 140.000 |
| 127 | XQ Cột sống cổ cúi (phim lớn) | 140.000 |
| 128 | XQ Cột sống cổ gập tối đa | 140.000 |
| 129 | XQ Cột sống cổ ngửa | 140.000 |
| 130 | XQ Cột sống cổ ngửa (phim lớn) | 140.000 |
| 131 | XQ Cột sống cổ ngữa tối đa | 140.000 |
| 132 | XQ Cột sống lưng (T-N) | 140.000 |
| 133 | XQ cột sống ngực ( T - N ) | 140.000 |
| 134 | XQ Cột sống ngực (T-N) (phim lớn) | 140.000 |
| 135 | XQ Cột sống ngực nghiêng | 140.000 |
| 136 | XQ Cột sống ngực nghiêng (phim lớn) | 140.000 |
| 137 | XQ Cột sống ngực thẳng | 140.000 |
| 138 | XQ Cột sống ngực thẳng (phim lớn) | 140.000 |
| 139 | XQ Cột sống ngực xéo | 140.000 |
| 140 | XQ Cột sống thắt lưng chếch (T-P) | 155.000 |
| 141 | XQ Cột sống thắt lưng cúi ngửa | 140.000 |
| 142 | XQ Cột sống thắt lưng gập tối đa | 140.000 |
| 143 | XQ Cột sống thắt lưng ngữa tối đa | 140.000 |
| 144 | XQ Gót chân phải (T-N) | 140.000 |
| 145 | XQ Gót chân trái (T-N) | 140.000 |
| 146 | XQ Khớp gổi trái (T-N) | 140.000 |
| 147 | XQ Khớp gối phải (T-N) | 155.000 |
| 148 | XQ Khớp gối phải (T-N) (phim lớn) | 155.000 |
| 149 | XQ Khớp gối phải nghiêng | 140.000 |
| 150 | XQ Khớp gối phải nghiêng (phim lớn) | 140.000 |
| 151 | XQ Khớp gối phải thẳng | 140.000 |
| 152 | XQ Khớp gối phải thẳng (phim lớn) | 140.000 |
| 153 | XQ Khớp gối trái (T-N) | 140.000 |
| 154 | XQ Khớp gối trái (T-N) (phim lớn) | 140.000 |
| 155 | XQ Khớp gối trái nghiêng | 140.000 |
| 156 | XQ Khớp gối trái nghiêng (phim lớn) | 140.000 |
| 157 | XQ Khớp gối trái thẳng | 140.000 |
| 158 | XQ Khớp gối trái thẳng (phim lớn) | 140.000 |
| 159 | XQ khớp háng hai bên | 155.000 |
| 160 | XQ khớp háng hai bên ( phim lớn ) | 155.000 |
| 161 | XQ khớp háng phải thẳng nghiêng | 140.000 |
| 162 | XQ khớp háng trái thẳng nghiêng | 140.000 |
| 163 | XQ Khớp thái dương hàm | 140.000 |
| 164 | XQ Khớp thái dương hàm (phim lớn) | 140.000 |
| 165 | XQ Khung chậu nghiêng | 155.000 |
| 166 | XQ khung chậu outlet - inlet | 140.000 |
| 167 | XQ khung chậu outlet - inlet ( phim lớn ) | 140.000 |
| 168 | XQ khung chậu thẳng | 140.000 |
| 169 | XQ khung chậu thẳng (Phim lớn) | 140.000 |
| 170 | XQ Khung sườn sau trước | 140.000 |
| 171 | XQ Khung sườn xéo | 140.000 |
| 172 | XQ Khủyu tay phải (T-N) | 140.000 |
| 173 | XQ Khủyu tay trái (T-N) | 140.000 |
| 174 | XQ lồng ngực ( xương sườn, xương ức ) | 140.000 |
| 175 | XQ Lồng ngực (xương sườn, xương ức) (phim lớn) | 140.000 |
| 176 | XQ Ngón cái | 140.000 |
| 177 | XQ ngực nghiêng | 140.000 |
| 178 | XQ Ngực nghiêng (phim lớn) | 140.000 |
| 179 | XQ ngực thẳng | 155.000 |
| 180 | XQ Ngực thẳng (phim lớn) | 155.000 |
| 181 | XQ Phổi ưởn đỉnh (phim lớn) | 140.000 |
| 182 | XQ phổi ưỡn đỉnh | 140.000 |
| 183 | XQ Sọ não | 140.000 |
| 184 | XQ Sọ não (phim lớn) | 140.000 |
| 185 | XQ Sọ não nghiêng | 140.000 |
| 186 | XQ Sọ não nghiêng (phim lớn) | 140.000 |
| 187 | XQ Sọ não thẳng | 140.000 |
| 188 | XQ Sọ não thẳng (phim lớn) | 140.000 |
| 189 | XQ Tiếp tuyến bánh chè | 140.000 |
| 190 | XQ tiếp tuyến bánh chè ( phim lớn ) | 140.000 |
| 191 | XQ tim phổi chếch phải | 140.000 |
| 192 | XQ Tim phổi chếch phải (phim lớn) | 140.000 |
| 193 | XQ tim phổi chếch trái | 140.000 |
| 194 | XQ Tim phổi chếch trái (phim lớn) | 140.000 |
| 195 | XQ tim phổi nghiêng | 140.000 |
| 196 | XQ Tim phổi nghiêng (phim lớn) | 140.000 |
| 197 | XQ tim phổi thẳng | 155.000 |
| 198 | XQ Tim phổi thẳng (phim lớn) | 155.000 |
| 199 | XQ Tim phổi trẻ em | 140.000 |
| 200 | XQ TOWNE | 140.000 |
| 201 | XQ TOWNE (phim lớn) | 140.000 |
| 202 | XQ Vai phải (T-N) | 155.000 |
| 203 | XQ Vai trái (T-N) | 140.000 |
| 204 | XQ Xương bánh chè phải | 140.000 |
| 205 | XQ Xương bánh chè phải (phim lớn) | 140.000 |
| 206 | XQ xương bánh chè trái | 140.000 |
| 207 | XQ Xương bánh chè trái (phim lớn) | 140.000 |
| 208 | XQ Xương chính mũi | 140.000 |
| 209 | XQ Xương chính mũi (phim lớn) | 140.000 |
| 210 | XQ Xương cùng cụt (T-N) | 140.000 |
| 211 | XQ Xương đòn trái (T-N) | 140.000 |
| 212 | XQ Xương đòn trái (T-N) (phim lớn) | 140.000 |
| 213 | XQ Xương đòn trái thẳng | 140.000 |
| 214 | XQ Xương đòn trái thẳng (phim lớn) | 140.000 |
| 215 | XQ xương đùi phải ( T-N ) | 140.000 |
| 216 | XQ Xương đùi phải (T-N) (phim lớn) | 140.000 |
| 217 | XQ xương đùi phải nghiêng | 140.000 |
| 218 | XQ Xương đùi phải nghiêng (phim lớn) | 140.000 |
| 219 | XQ xương đùi phải thẳng | 140.000 |
| 220 | XQ Xương đùi phải thẳng (phim lớn) | 140.000 |
| 221 | XQ xương đùi trái ( T-N ) | 140.000 |
| 222 | XQ Xương đùi trái (T-N) (phim lớn) | 140.000 |
| 223 | XQ xương đùi trái nghiêng | 140.000 |
| 224 | XQ Xương đùi trái nghiêng (phim lớn) | 140.000 |
| 225 | XQ Xương đùi trái thẳng | 140.000 |
| 226 | XQ Xương đùi trái thẳng (phim lớn) | 140.000 |
| 227 | XQ Xương gò má phải | 140.000 |
| 228 | XQ Xương gò má phải (phim lớn) | 140.000 |
| 229 | XQ Xương gò má trái | 140.000 |
| 230 | XQ Xương gò má trái (phim lớn) | 140.000 |
| 231 | XQ Xương hàm dưới | 140.000 |
| 232 | XQ Xương hàm dưới (phim lớn) | 140.000 |
| 233 | XQ Xương hàm trên | 140.000 |
| 234 | XQ Xương hàm trên (phim lớn) | 140.000 |
| 235 | XQ Xương thuyền 3 tư thế | 140.000 |
| 236 | XQ xương thuyền 3 tư thế ( phim lớn ) | 140.000 |
| 237 | XQ Xương ức (T-N) | 140.000 |
| 238 | XQ Xương ức (Xéo-Nghiêng) | 140.000 |
| 239 | XQcẳng chân trái ( T-N ) ( phim lớn) | 140.000 |
10Thủ thuật & tiểu phẫu395 dịch vụ
| STT | Tên dịch vụ | Đơn giá (₫) |
|---|---|---|
| 1 | Băng bó vết thương | 100.000 |
| 2 | Băng thun 1 móc | 30.000 |
| 3 | Băng thun 2 móc | 30.000 |
| 4 | Băng thun 3 móc | 50.000 |
| 5 | Bó bột bàn tay/bàn chân | 400.000 |
| 6 | Bó bột Bostle | 300.000 |
| 7 | Bó bột cánh bàn tay thường | 400.000 |
| 8 | Bó bột cẳng bàn chân | 350.000 |
| 9 | Bó bột cẳng bàn chân chống xoay | 400.000 |
| 10 | Bó bột cẳng bàn tay | 300.000 |
| 11 | Bó bột đùi bàn chân | 600.000 |
| 12 | Bó bột đùi bàn chân chống xoay | 700.000 |
| 13 | Bó bột ống đùi cẳng chân | 500.000 |
| 14 | Bó bột Sarmentro | 300.000 |
| 15 | Bó bột xương cánh tay | 600.000 |
| 16 | Bó bột xương cẳng chân | 600.000 |
| 17 | Bó bột xương cẳng tay | 400.000 |
| 18 | Bóc nang tuyến Bartholin | 1.835.000 |
| 19 | Bóp bóng Ambu qua mặt nạ | 500.000 |
| 20 | Bóp bóng Ambu, thổi ngạt sơ sinh | 500.000 |
| 21 | Bôi Imiquad 5% (1 lần) | 100.000 |
| 22 | Bôi Podophyllin paint 25% 1 lần | 120.000 |
| 23 | Bơm rửa khoang màng phổi | 511.000 |
| 24 | Bơm rửa lệ đạo | 51.600 |
| 25 | Cát hẹp bao quy đầu | 2.000.000 |
| 26 | Cắt bao qui đầu | 1.500.000 |
| 27 | Cắt bỏ những u, sẹo..nhỏ của da | 400.000 |
| 28 | Cắt bỏ u nhỏ, kyst, sẹo dưới da, tổ chức dưới da | 500.000 |
| 29 | Cắt chỉ | 150.000 |
| 30 | Cắt chỉ (khâu kết mạc) | 50.000 |
| 31 | Cắt chỉ vết thương kích thước dưới 10cm | 90.000 |
| 32 | Cắt chỉ vết thương kích thước trên 10cm | 255.000 |
| 33 | Cắt lợi trùm | 308.000 |
| 34 | Cắt u lành dương vật | 1.000.000 |
| 35 | Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn/đốt | 300.000 |
| 36 | Cầm máu mũi bằng Merocell (1 bên) | 504.000 |
| 37 | Cấp cứu cố định cột sống cổ bằng nẹp cứng | 300.000 |
| 38 | Cấp cứu cố định lồng ngực do chấn thương | 300.000 |
| 39 | Cấp cứu cố định tạm thời gãy xương | 300.000 |
| 40 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn | 819.000 |
| 41 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn (Ép tim ngoài lồng ngực) | 500.000 |
| 42 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản | 800.000 |
| 43 | Cấy que | 2.500.000 |
| 44 | Chấm Trichloride | 150.000 |
| 45 | Chích abces tầng sinh môn | 500.000 |
| 46 | Chích apxe tuyến vú | 411.000 |
| 47 | Chích áp xe quanh Amidan/dễ | 500.000 |
| 48 | Chích áp xe quanh Amidan/khó | 800.000 |
| 49 | Chích áp xe tuyến Bartholin | 844.000 |
| 50 | Chích áp xe vú | 400.000 |
| 51 | Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc | 200.000 |
| 52 | Chích nhọt ống tai ngoài | 200.000 |
| 53 | Chích rạch nhọt, Apxe nhỏ dẫn lưu | 211.000 |
| 54 | Chọc dò màng bụng | 400.000 |
| 55 | Chọc dò màng phổi | 500.000 |
| 56 | Chọc hút bao hoạt dịch khớp | 300.000 |
| 57 | Chọc hút dịch vành tai | 100.000 |
| 58 | Chọc hút FNA | 500.000 |
| 59 | Chọc hút hạch | 300.000 |
| 60 | Chọc hút hạch hoặc u | 250.000 |
| 61 | Chọc hút hạch hoặc u (nước tiểu trên xương mu) | 156.000 |
| 62 | Clearprep | 550.000 |
| 63 | Công chích | 30.000 |
| 64 | Công tiêm bắp, dưới da | 45.000 |
| 65 | Công tiêm tĩnh mạch | 75.000 |
| 66 | Công tiêm TM | 75.000 |
| 67 | Công truyền dịch | 200.000 |
| 68 | Công truyền dịch (Dịch đạm - cao phân tử)/chai | 300.000 |
| 69 | Công truyền dịch (Dịch tinh thể)/chai | 300.000 |
| 70 | Công truyền đạm 250ml | 225.000 |
| 71 | Công truyền thuốc | 300.000 |
| 72 | Công truyền Truyền đạm 500ml | 350.000 |
| 73 | Cố định chấn thương chân 2 nẹp | 300.000 |
| 74 | Cố định chấn thương tay 2 nẹp | 300.000 |
| 75 | Cố định gãy xương sườn | 103.100 |
| 76 | Cố định gãy xương sườn bằng băng dính to bản | 100.000 |
| 77 | Cố định tạm thời cánh-cẳng-bàn tay bằng nẹp gỗ | 70.000 |
| 78 | Cố định tạm thời cẳng-bàn chân bằng nẹp gỗ | 80.000 |
| 79 | Cố định tạm thời cẳng-bàn tay bằng nẹp gỗ | 50.000 |
| 80 | Cố định tạm thời đùi-cẳng-bàn chân bằng nẹp gỗ | 120.000 |
| 81 | Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm | 400.000 |
| 82 | Dẫn lưu abcess hậu môn đơn giản | 800.000 |
| 83 | Đai Desaul trái, phải | 150.000 |
| 84 | Đai số 8 | 100.000 |
| 85 | Đai treo tay | 50.000 |
| 86 | Đặt nội khí quản | 761.000 |
| 87 | Đặt ống nội khí quản | 750.000 |
| 88 | Đặt ống thông dạ dày | 300.000 |
| 89 | Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang | 150.000 |
| 90 | Đặt ống thông hậu môn | 300.000 |
| 91 | Đặt sonde bàng quang | 500.000 |
| 92 | Đặt sonde dạ dày | 304.200 |
| 93 | Đặt sonde hậu môn | 300.000 |
| 94 | Đặt sonde hậu môn sơ sinh | 100.000 |
| 95 | Đặt thông tiểu | 500.000 |
| 96 | Đặt thuốc trị bệnh phụ khoa | 50.000 |
| 97 | Đặt thuốc và chiếu đèn | 150.000 |
| 98 | Đặt vòng | 300.000 |
| 99 | Điều trị Laser hồng ngoại; Tập nhược thị | 54.400 |
| 100 | Đo khúc xạ máy | 21.000 |
| 101 | Đo nhãn áp | 52.100 |
| 102 | Đo NST (Non-stress test) | 150.000 |
| 103 | Đốt lông xiêu | 72.100 |
| 104 | Đốt, cắc 1 mụn cóc ngoài da | 200.000 |
| 105 | Đốt, cắt 2 mụn cóc ngoài da | 300.000 |
| 106 | Ép tim ngoài lồng ngực | 500.000 |
| 107 | Ga rô hoặc băng ép cầm máu | 100.000 |
| 108 | Hàn composite cổ răng | 511.000 |
| 109 | Hồi sức chống sốc ≤ 8 giờ | 500.000 |
| 110 | Hút buồng tử cung do rong kinh rong huyết | 261.000 |
| 111 | Hút đàm khí phế quản ở bệnh nhân đau khi đặt nội khí quản, mở khí quản , thở máy | 100.000 |
| 112 | Hút đàm nhót cấp cứu | 200.000 |
| 113 | Hút đờm | 101.100 |
| 114 | Hút đờm hầu họng | 100.000 |
| 115 | Hút xoang dưới áp lực | 154.200 |
| 116 | Khâu cò mi | 519.000 |
| 117 | Khâu da mi, kết mạc mi bị rách - gây tê | 1.032.000 |
| 118 | Khâu lại bục thành bụng đơn thuần | 1.000.000 |
| 119 | Khâu lại da 2 thì, sau nhiễm khuẩn | 800.000 |
| 120 | khâu lại da vết thương phẩu thuật sau nhiễm khuẩn | 800.000 |
| 121 | Khâu vành tai <3cm sau chấn thương | 300.000 |
| 122 | Khâu vành tai >3cm sau chấn thương | 500.000 |
| 123 | Khâu vết rách vành tai | 300.000 |
| 124 | Khâu vết thương | 100.000 |
| 125 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ | 524.000 |
| 126 | Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < 10 cm | 306.000 |
| 127 | Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài ≥ 10 cm | 511.000 |
| 128 | Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < 10 cm | 411.000 |
| 129 | Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài ≥ 10 cm | 518.000 |
| 130 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ | 518.000 |
| 131 | Khâu VT phần mềm tổn thương nông < 5 cm | 200.000 |
| 132 | Khâu VT phần mềm tổn thương nông <10 cm | 600.000 |
| 133 | Khâu VT phần mềm tổn thương nông > 5 cm và < 10 cm | 400.000 |
| 134 | Khâu VT phần mềm tổn thương nông >10 cm | 1.000.000 |
| 135 | Khâu VT phần mềm tổn thương sâu < 5 cm | 300.000 |
| 136 | Khâu VT phần mềm tổn thương sâu > 5 cm và < 10 cm | 500.000 |
| 137 | Khí dung | 202.600 |
| 138 | Khí dung (mũi họng) | 52.600 |
| 139 | Khí dung thuốc cấp cứu | 52.600 |
| 140 | Khí dung thuốc cấp cứu (1 lần) | 200.000 |
| 141 | Khí dung thuốc giãn phế quản | 200.000 |
| 142 | Làm thuốc tai | 100.000 |
| 143 | Làm thuốc thanh quản hoặc tai | 100.600 |
| 144 | Lấy calci kết mạc | 100.000 |
| 145 | Lấy dị vật âm đạo | 629.000 |
| 146 | Lấy dị vật giác mạc | 200.000 |
| 147 | Lấy dị vật họng | 100.800 |
| 148 | Lấy dị vật họng miệng/dễ | 100.000 |
| 149 | Lấy dị vật họng miệng/khó | 200.000 |
| 150 | Lấy dị vật kết mạc | 100.000 |
| 151 | Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê/dễ | 200.000 |
| 152 | Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê/khó | 500.000 |
| 153 | Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê)/dễ | 100.000 |
| 154 | Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê)/khó | 300.000 |
| 155 | Lấy dị vật trong mũi không gây mê | 207.000 |
| 156 | Lấy máu tụ tầng sinh môn | 600.000 |
| 157 | Lấy nút biểu bì ống tai | 152.700 |
| 158 | Lấy vòng | 150.000 |
| 159 | Lấy vòng khó | 350.000 |
| 160 | Lưu điều trị bệnh tại Phòng Khám /giờ | 100.000 |
| 161 | May thẩm mỹ môi bé | 2.000.000 |
| 162 | May thẩm mỹ tầng sinh môn | 2.000.000 |
| 163 | Mifestad 200 | 600.000 |
| 164 | Misoprotol 200 mcg | 600.000 |
| 165 | Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu mặt cổ gây tê | 915.000 |
| 166 | Mổ quặm 4 mi - gây mê | 2.584.000 |
| 167 | Mở khí quản | 1.500.000 |
| 168 | Mở rộng miệng sáo | 1.500.000 |
| 169 | Nạo hút dịch (CTC) | 300.000 |
| 170 | Nạo hút dịch (sau PTNK) | 600.000 |
| 171 | Nắn bó bột cánh bàn tay | 500.000 |
| 172 | Nắn bó bột cẳng bàn tay nẹp Íelin | 400.000 |
| 173 | Nắn bó bột đùi bàn chân | 700.000 |
| 174 | Nắn bó bột khớp khuỷu | 400.000 |
| 175 | Nắn bó bột xương cẳng bàn chân trẻ em | 300.000 |
| 176 | Nắn bó bột xương cẳng bàn tay trẻ em | 200.000 |
| 177 | Nắn khớp thái dương hàm (đơn giản) | 100.000 |
| 178 | Nắn sai khớp thái dương hàm (khó) | 200.000 |
| 179 | Nắn trật khớp ngón tay, ngón chân dễ | 110.000 |
| 180 | Nắn trật khớp ngón tay, ngón chân khó | 220.000 |
| 181 | Nắn trật khớp thái dương hàm | 152.000 |
| 182 | Nắn, bó bột trật khớp vai | 300.000 |
| 183 | Nặn tuyến bờ mi | 130.000 |
| 184 | Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | 100.000 |
| 185 | Nẹp bột cánh bàn tay | 250.000 |
| 186 | Nẹp bột cẳng bàn chân | 250.000 |
| 187 | Nẹp bột cẳng bàn tay | 200.000 |
| 188 | Nẹp bột đùi bàn chân | 500.000 |
| 189 | Nẹp đùi chống xoay dài | 300.000 |
| 190 | Nẹp đùi Jimmer | 150.000 |
| 191 | Nẹp Iselin 30 cm | 100.000 |
| 192 | Nẹp tay trái, phải | 100.000 |
| 193 | nhét bấc mũi sau | 300.000 |
| 194 | nhét bấc mũi trước | 200.000 |
| 195 | Nhét meche hoặc bấc mũi (sau) | 208.000 |
| 196 | Nhét meche hoặc bấc mũi (trước) | 208.000 |
| 197 | Nong bao qui đầu | 200.000 |
| 198 | Pap Liqui-PREP | 450.000 |
| 199 | Pap Liqui-PREP (bổ sung) | 330.000 |
| 200 | Pap Thin-Prep | 600.000 |
| 201 | Pap’s cytobrush | 150.000 |
| 202 | Pha truyền tĩnh mạch Kali clorid 10% trọn gói | 100.000 |
| 203 | Pha truyền tĩnh mạch Panagin 10ml trọn gói | 150.000 |
| 204 | Phá thai đến hết 7 tuần bằng thuốc | 306.000 |
| 205 | Phâu thuật vết thương tầng sinh môn đơn giản | 1.000.000 |
| 206 | phần mềm vùng đầu cổ | 300.000 |
| 207 | Phẫu thuật cắt bỏ 1 nút ruồi | 400.000 |
| 208 | Phẫu thuật cắt bỏ 2 nút ruồi | 600.000 |
| 209 | Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai | 500.000 |
| 210 | Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn | 3.000.000 |
| 211 | Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe | 1.500.000 |
| 212 | Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón | 1.000.000 |
| 213 | Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa) | 2.200.000 |
| 214 | Phẫu thuật loại III (Ngoại khoa) | 1.500.000 |
| 215 | Phẫu thuật loại III (Ngoại khoa) (Cắt hẹp bao quy đầu) | 2.000.000 |
| 216 | Phẫu thuật mắt cá chân < 1cm | 300.000 |
| 217 | Phẫu thuật mắt cá chân >1 cm | 400.000 |
| 218 | Phẫu thuật mộng đơn thuần một mắt - gây tê | 1.532.000 |
| 219 | Phẫu thuật những u mạch dưới da <5 cm | 600.000 |
| 220 | Phẫu thuật những u phần mềm | 1.500.000 |
| 221 | Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản | 1.000.000 |
| 222 | Phẫu thuật sinh thiết chẩn đoán tế bào học dễ | 700.000 |
| 223 | Phẫu thuật sinh thiết chẩn đoán tế bào học khó | 1.000.000 |
| 224 | Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn | 1.500.000 |
| 225 | Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu | 1.000.000 |
| 226 | Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp | 6.214.000 |
| 227 | Phí chiếu đèn vết thương | 100.000 |
| 228 | Phí điều dưỡng và vận chuyển (BV 115) | 500.000 |
| 229 | Phí điều dưỡng và vận chuyển (BV Nguyễn Trãi) | 300.000 |
| 230 | Phí điều dưỡng và vận chuyển (BV Nguyễn Trị Phương) | 350.000 |
| 231 | Phí điều dưỡng và vận chuyển (BV Nhiệt Đới) | 400.000 |
| 232 | Phun khí dung | 100.000 |
| 233 | Phun khí dung (đã bao gồm mặt nạ) | 80.000 |
| 234 | Phun khí dung (không bao gồm mặt nạ) | 50.000 |
| 235 | Rạch Abces lớn | 500.000 |
| 236 | Rạch abces nhỏ | 200.000 |
| 237 | Rạch áp xe mi | 200.000 |
| 238 | Rửa cùng đồ mắt | 130.000 |
| 239 | Rửa dạ dày | 500.000 |
| 240 | Rửa dạ dày loại bỏ chất độc qua hệ thống kín | 1.012.000 |
| 241 | Rửa Mắt | 50.000 |
| 242 | Rửa Mũi (trẻ em <6 tuổi) | 50.000 |
| 243 | Rửa thay băng vết thương | 70.000 |
| 244 | Soi bóng đồng tử | 51.300 |
| 245 | Soi đáy mắt cấp cứu | 150.000 |
| 246 | Soi đáy mắt hoặc soi góc tiền phòng | 152.800 |
| 247 | Tạo nhịp cấp cứu ngoài lồng ngực | 1.610.000 |
| 248 | Test thử cảm giác giác mạc | 52.500 |
| 249 | Thay băng cắt chỉ | 100.000 |
| 250 | Thay băng cắt chỉ rửa vết thương | 300.000 |
| 251 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | 210.000 |
| 252 | Thay băng đa vết thương | 150.000 |
| 253 | Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài < 30 cm nhiễm trùng | 205.000 |
| 254 | Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng | 313.000 |
| 255 | Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm | 82.400 |
| 256 | Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng | 255.000 |
| 257 | Thay băng vết thương lớn | 285.000 |
| 258 | Thay băng vết thương nhỏ | 92.000 |
| 259 | Thay băng vết thương vừa | 80.000 |
| 260 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | 250.000 |
| 261 | Tháo bột bó lớn | 100.000 |
| 262 | Tháo bột bó nhỏ | 50.000 |
| 263 | Tháo que | 300.000 |
| 264 | Tháo vòng | 150.000 |
| 265 | Thắt trĩ có kèm bóc tách,cắt 1 bó trĩ | 5.000.000 |
| 266 | Theo dõi Monitor cấp cứu tại giường | 50.000 |
| 267 | Thông tiểu | 154.200 |
| 268 | Thở oxy /giờ | 100.000 |
| 269 | Thở Oxy < 2l/phút/giờ | 100.000 |
| 270 | Thở Oxy < 3l/phút/giờ | 150.000 |
| 271 | Thở Oxy > 3l/phút/giờ | 200.000 |
| 272 | Thủ thuật đặc biệt (HSCC - CĐ) | 1.700.000 |
| 273 | Thủ thuật loại II (Nội khoa) (Sốc điện điều trị các rối loạn nhịp nhanh) | 635.000 |
| 274 | Thủy châm | 250.000 |
| 275 | Thụt giữ | 150.000 |
| 276 | Thụt tháo | 300.000 |
| 277 | Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng | 100.000 |
| 278 | Thụt tháo phân | 100.000 |
| 279 | Thụt tháo phân hoặc Đặt sonde hậu môn | 103.800 |
| 280 | Thụt thuốc qua đường hậu môn | 50.000 |
| 281 | Tiêm (bắp hoặc dưới da hoặc tĩnh mạch) | 86.400 |
| 282 | Tiêm Adrenalin 1mg/1ml trọn gói | 60.000 |
| 283 | Tiêm Atropin Sulfat 0.25mg/ml | 90.000 |
| 284 | Tiêm Augbidil 1.2g troṇ goí | 150.000 |
| 285 | Tiêm Augmentin 1g/200mg trọn gói | 100.000 |
| 286 | Tiêm Becozyme trọn gói | 90.000 |
| 287 | Tiêm Betamethasone 5.2mg/1ml (BETENE) trọn gói | 80.000 |
| 288 | Tiêm Brosiral (meloxicam 15mg/1.5ml) | 90.000 |
| 289 | Tiêm Buscopan 20mg/ml trọn gói | 90.000 |
| 290 | Tiêm CALCI CLORID 500MG/5ML trọn gói | 75.000 |
| 291 | Tiêm Cefotaxime 1g trọn gói | 120.000 |
| 292 | Tiêm Ceftriaxone 1g trọn gói | 120.000 |
| 293 | Tiêm Cordaron 150mg/3ml trọn goí | 120.000 |
| 294 | Tiêm DEPO MEDROL 40 (methylprednisolon) trọn gói | 135.000 |
| 295 | Tiêm Diaphyllin 4.8% (Teophylline-ethylenediamine 240mg/5ml) trọn gói | 120.000 |
| 296 | Tiêm Diazepam 10mg/2ml trọn gói | 105.000 |
| 297 | Tiêm Diclofenac 75mg/3ml trọn gói | 45.000 |
| 298 | Tiêm Dimedrol (Diphenhydramin HCl 10mg/ml) trọn gói | 150.000 |
| 299 | Tiêm Diprospan (Betamethasone (5+2)mg/ml) trọn gói | 300.000 |
| 300 | Tiêm Dopamin 200mg/5ml trọn gói | 100.000 |
| 301 | Tiêm Furosemid 20mg/2ml trọn gói | 60.000 |
| 302 | Tiêm Gentamycin 40mg/ml trọn gói | 60.000 |
| 303 | Tiêm Gentamycin 80mg/2ml trọn gói | 60.000 |
| 304 | Tiêm Hydrocortisone Trọn gói | 90.000 |
| 305 | Tiêm Insulin mixtard trọn gói | 300.000 |
| 306 | Tiêm Laroscorbine 1g/5ml trọn gói | 100.000 |
| 307 | Tiêm Laroscorbine 500mg/5ml trọn gói | 90.000 |
| 308 | Tiêm Methycobal 500mcg/ml trọn gói | 150.000 |
| 309 | Tiêm Metoclopramid 10mg/2ml trọn gói | 75.000 |
| 310 | Tiêm Milgamma N trọn gói | 90.000 |
| 311 | Tiêm Mobic 15mg/1.5ml ( Meloxicam ) trọn gói | 90.000 |
| 312 | Tiêm Mobimed 15mg/1.5ml ( Meloxicam ) trọn gói | 90.000 |
| 313 | Tiêm Morphin 10mg/ml trọn gói | 90.000 |
| 314 | Tiêm Naloxone 0.4mg/ml trọn gói. | 225.000 |
| 315 | Tiêm Neutrivit 5000 trọn gói | 80.000 |
| 316 | Tiêm No-spa (Drotaverine 40mg/2ml) trọn gói | 75.000 |
| 317 | Tiêm Noradrenalin 4mg/4ml trọn gói | 225.000 |
| 318 | Tiêm Oxytocin 5IU/ml | 150.000 |
| 319 | Tiêm pantoloc 40 trọn gói | 250.000 |
| 320 | Tiêm Pantoprazole 40mg trọn gói | 225.000 |
| 321 | Tiêm Pipolfen (Promethazine 50mg/2ml) trọn gói | 120.000 |
| 322 | Tiêm Piracetam 1g/5ml trọn gói | 90.000 |
| 323 | Tiêm Piracetam 3g trọn gói | 135.000 |
| 324 | Tiêm Prosesterone 25mg/ml | 150.000 |
| 325 | Tiêm Regenflex starter 32mg/2ml trọn gói | 1.600.000 |
| 326 | Tiêm Regenflex stater 32mg/2ml trọn gói | 1.600.000 |
| 327 | Tiêm Rocephin 1g ( Ceftriaxone ) | 375.000 |
| 328 | Tiêm Sabutamol 0.5mg/1ml trọn gói | 90.000 |
| 329 | Tiêm Soli medon 40 ( Methylprednisolone) trọn gói | 105.000 |
| 330 | Tiêm SOLU-MEDROL 40 (Methylprednisolone) trọn gói | 135.000 |
| 331 | Tiêm Spectinomycin 2g troṇ gói | 375.000 |
| 332 | Tiêm Tanganil 500mg/5ml (Acetylleucine) trọn gói | 135.000 |
| 333 | Tiêm tĩnh mạch | 50.000 |
| 334 | Tiêm tĩnh mạch Glucose 30% 1.5g/5ml trọn gói | 75.000 |
| 335 | Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch | 50.000 |
| 336 | Tiêm Transamin 500mg/10ml (Tranxenamic acid) trọn gói | 90.000 |
| 337 | Tiêm Triamcinolone 80mg/2ml sẹo lồi trọn gói | 230.000 |
| 338 | Tiêm Triamcinolone 80mg/2ml tiêm bắp trọn gói | 120.000 |
| 339 | Tiêm vitamin K 5mg/ml trọn gói | 75.000 |
| 340 | Tiêm Voltarel 75mg/3ml (Diclofenac) trọn gói | 75.000 |
| 341 | Tiểu phẩu | 300.000 |
| 342 | Tiểu phẩu bóc tách u bả đậu (1,5T) | 450.000 |
| 343 | Tiểu phẩu bóc tách u bả đậu (1T) | 300.000 |
| 344 | Tiểu phẩu bóc tách u bả đậu (2,5T) | 750.000 |
| 345 | Tiểu phẩu bóc tách u bả đậu (2T) | 600.000 |
| 346 | Tiểu phẩu bóc tách u bả đậu (3T) | 900.000 |
| 347 | Tiểu phẩu cắt hẹp bao quy đầu (1,5T) | 450.000 |
| 348 | Tiểu phẩu cắt hẹp bao quy đầu (1T) | 300.000 |
| 349 | Tiểu phẩu cắt hẹp bao quy đầu (2,5T) | 750.000 |
| 350 | Tiểu phẩu cắt hẹp bao quy đầu (2T) | 600.000 |
| 351 | Tiểu phẩu cắt hẹp bao quy đầu (3,5T) | 1.050.000 |
| 352 | Tiểu phẩu cắt hẹp bao quy đầu (3T) | 900.000 |
| 353 | Tiểu phẩu mở rộng lỗ sáo | 1.000.000 |
| 354 | Tiểu phẩu ngón tay lò xo (1,5T) | 450.000 |
| 355 | Tiểu phẩu ngón tay lò xo (1T) | 300.000 |
| 356 | Tiểu phẩu ngón tay lò xo (2,5T) | 750.000 |
| 357 | Tiểu phẩu ngón tay lò xo (2T) | 600.000 |
| 358 | Tiểu phẩu ngón tay lò xo (3T) | 900.000 |
| 359 | Tiểu phẩu Rút đinh (3T) | 900.000 |
| 360 | Truyêǹ Ciprofloxacin 2mg/ml chai 100ml troṇ gói | 190.000 |
| 361 | Truyền Lipidem 250ml troṇ goí | 600.000 |
| 362 | Truyền Alvesin 250ml trọn gói | 280.000 |
| 363 | Truyền Alvesin 500 trọn gói | 350.000 |
| 364 | Truyền Aminoplasmal 10% 250ml trọn gói | 250.000 |
| 365 | Truyền Aminoplasmal 5% 250ml trọn gói | 250.000 |
| 366 | Truyền Aminoplasmal 5% 500ml trọn gói | 350.000 |
| 367 | Truyền Ciprobay 200mg/100ml trọn gói | 450.000 |
| 368 | Truyền dịch 1 loại ( gluco,lact,natri ) + tiêm thuốc | 375.000 |
| 369 | Truyền dịch 1 loại ( gluco,lact,natri) | 300.000 |
| 370 | Truyền dịch 2 loại (gluco, lact,natri) | 450.000 |
| 371 | Truyền dịch 2 loại (gluco,lact,natri) + tiêm thuốc | 600.000 |
| 372 | Truyền dịch 3 loại (gluco,lact,natri) + tiêm thuốc | 600.000 |
| 373 | Truyền đạm Alvesin | 350.000 |
| 374 | Truyền Glucose 10% trọn gói | 210.000 |
| 375 | Truyền Glucose 30% 250ml trọn gói | 180.000 |
| 376 | Truyền Glucose 5% 500ml ( chai thủy tinh) trọn gói | 250.000 |
| 377 | Truyền Glucose 5% trọn gói | 180.000 |
| 378 | Truyền Lactat ringer 500ml ( chai thủy tinh) trọn gói | 300.000 |
| 379 | Truyền Lipofundin MCT/LCT 10% 250ml | 450.000 |
| 380 | Truyền Natri clorid 3% 100ml trọn gói | 150.000 |
| 381 | Truyền Natri Cloride 0,9% 100ml trọn gói | 150.000 |
| 382 | Truyền Natri cloride 0.9% 250ml trọn gói | 150.000 |
| 383 | Truyền Natri cloride 0.9% 500ml trọn gói | 230.000 |
| 384 | Truyền Pantogen 250 trọn gói | 280.000 |
| 385 | Truyền Pantogen 500ml trọn gói | 350.000 |
| 386 | Truyền Paracetamol Kabi 1g trọn gói | 150.000 |
| 387 | Truyền Perfalgan + 2 loại (gluco,lact,natri) + tiêm thuốc | 750.000 |
| 388 | Truyền Perfalgan+ (lactate, glucoza, natriclorua)+tiêm thuốc | 600.000 |
| 389 | Truyền Ringer lactat 500ml trọn gói | 200.000 |
| 390 | Viêm mé chân (Móng quặp - 1 móng) | 300.000 |
| 391 | Xông Họng (trẻ em <6 tuổi) | 50.000 |
| 392 | Xông Họng người lớn | 80.000 |
| 393 | Xông Mũi (trẻ em <6 tuổi) | 50.000 |
| 394 | Xông mũi người lớn | 80.000 |
| 395 | Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt | 500.000 |
11Sản phụ khoa4 dịch vụ
| STT | Tên dịch vụ | Đơn giá (₫) |
|---|---|---|
| 1 | Đặt thuốc + Rửa phụ khoa | 100.000 |
| 2 | Nghe Tim Thai | 50.000 |
| 3 | Test Quick Trip | 70.000 |
| 4 | Xét nghiệm thai kỳ thường quy | 655.000 |
12Răng hàm mặt119 dịch vụ
| STT | Tên dịch vụ | Đơn giá (₫) |
|---|---|---|
| 1 | Cạo vôi (ít) | 150.000 |
| 2 | Cạo vôi răng | 200.000 |
| 3 | chữa tủy | 250.000 |
| 4 | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Amalgam | 150.000 |
| 5 | Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục | 817.000 |
| 6 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Amalgam có sử dụng Laser | 600.000 |
| 7 | Điều trị tuỷ răng sữa một chân | 609.000 |
| 8 | Điều trị tuỷ răng sữa nhiều chân | 812.000 |
| 9 | Hàm khung thường | 1.800.000 |
| 10 | Hàm khung Titan | 2.500.000 |
| 11 | Hàm nhựa dẻo | 2.500.000 |
| 12 | Hàn răng sữa sâu ngà | 155.000 |
| 13 | Lấy cao răng và đánh bóng hai hàm | 209.000 |
| 14 | Lấy cao răng và đánh bóng một vùng hoặc một hàm | 105.700 |
| 15 | Nhổ chân răng cối | 100.000 |
| 16 | Nhổ chân răng cửa | 100.000 |
| 17 | Nhổ chân răng vĩnh viễn | 310.000 |
| 18 | Nhổ răng dễ | 300.000 |
| 19 | Nhổ răng khó | 500.000 |
| 20 | Nhổ răng khôn | 2.000.000 |
| 21 | Nhổ răng số 11 | 300.000 |
| 22 | Nhổ răng số 12 | 300.000 |
| 23 | Nhổ răng số 13 | 300.000 |
| 24 | Nhổ răng số 14 | 300.000 |
| 25 | Nhổ răng số 15 | 300.000 |
| 26 | Nhổ răng số 16 | 300.000 |
| 27 | Nhổ răng số 17 | 300.000 |
| 28 | Nhổ răng số 18 | 500.000 |
| 29 | Nhổ răng số 21 | 300.000 |
| 30 | Nhổ răng số 22 | 300.000 |
| 31 | Nhổ răng số 23 | 300.000 |
| 32 | Nhổ răng số 24 | 300.000 |
| 33 | Nhổ răng số 25 | 300.000 |
| 34 | Nhổ răng số 26 | 300.000 |
| 35 | Nhổ răng số 27 | 300.000 |
| 36 | Nhổ răng số 28 | 500.000 |
| 37 | Nhổ răng số 31 | 300.000 |
| 38 | Nhổ răng số 32 | 300.000 |
| 39 | Nhổ răng số 33 | 300.000 |
| 40 | Nhổ răng số 34 | 300.000 |
| 41 | Nhổ răng số 35 | 300.000 |
| 42 | Nhổ răng số 36 | 300.000 |
| 43 | Nhổ răng số 37 | 300.000 |
| 44 | Nhổ răng số 38 | 500.000 |
| 45 | Nhổ răng số 41 | 300.000 |
| 46 | Nhổ răng số 42 | 300.000 |
| 47 | Nhổ răng số 43 | 300.000 |
| 48 | Nhổ răng số 44 | 300.000 |
| 49 | Nhổ răng số 45 | 300.000 |
| 50 | Nhổ răng số 46 | 300.000 |
| 51 | Nhổ răng số 47 | 300.000 |
| 52 | Nhổ răng số 48 | 500.000 |
| 53 | Nhổ răng sữa | 53.400 |
| 54 | Nhổ răng sữa tiêm thuốc tê | 75.000 |
| 55 | Nhổ răng vĩnh viễn | 415.000 |
| 56 | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | 204.000 |
| 57 | Nhổ răng vĩnh viễn số 26 | 415.000 |
| 58 | Nhổ răng vĩnh viễn số 46 | 415.000 |
| 59 | Răng composite | 500.000 |
| 60 | Răng nhựa Mỹ | 350.000 |
| 61 | Răng nhựa Nhật | 250.000 |
| 62 | Răng nhựa Việt Nam | 150.000 |
| 63 | Răng sâu ngà | 612.000 |
| 64 | Răng sứ Cercon | 4.500.000 |
| 65 | Răng sứ Cercon HT | 5.000.000 |
| 66 | Răng Sứ Lava 3M | 6.000.000 |
| 67 | Răng sứ Mỹ | 1.000.000 |
| 68 | Răng sứ tháo lắp | 800.000 |
| 69 | Răng sứ thường | 800.000 |
| 70 | Răng sứ Titan | 1.800.000 |
| 71 | Răng sứ Titan Vita | 2.500.000 |
| 72 | Răng sứ Zirconia | 3.500.000 |
| 73 | Răng sứ Zirconia HT | 4.000.000 |
| 74 | Rửa chấm thuốc điều trị viêm loét niêm mạc (1 lần) | 51.600 |
| 75 | Tạm ứng 1 | 500.000 |
| 76 | Tạm ứng 2 | 1.000.000 |
| 77 | Tạm ứng 3 | 1.500.000 |
| 78 | Tẩy bằng đèn | 2.000.000 |
| 79 | Tẩy bằng máng tẩy | 800.000 |
| 80 | Tiểu phẫu | 1.500.000 |
| 81 | Trám bít hố rãnh | 262.000 |
| 82 | Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement | 250.000 |
| 83 | Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant | 250.000 |
| 84 | Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp | 266.000 |
| 85 | Trám răng | 100.000 |
| 86 | Trám răng số 11 | 200.000 |
| 87 | Trám răng số 12 | 200.000 |
| 88 | Trám răng số 13 | 200.000 |
| 89 | Trám răng số 14 | 200.000 |
| 90 | Trám răng số 15 | 200.000 |
| 91 | Trám răng số 16 | 200.000 |
| 92 | Trám răng số 17 | 200.000 |
| 93 | Trám răng số 18 | 200.000 |
| 94 | Trám răng số 21 | 200.000 |
| 95 | Trám răng số 22 | 200.000 |
| 96 | Trám răng số 23 | 200.000 |
| 97 | Trám răng số 24 | 200.000 |
| 98 | Trám răng số 25 | 200.000 |
| 99 | Trám răng số 26 | 200.000 |
| 100 | Trám răng số 27 | 200.000 |
| 101 | Trám răng số 28 | 200.000 |
| 102 | Trám răng số 31 | 200.000 |
| 103 | Trám răng số 32 | 200.000 |
| 104 | Trám răng số 33 | 200.000 |
| 105 | Trám răng số 34 | 200.000 |
| 106 | Trám răng số 35 | 200.000 |
| 107 | Trám răng số 36 | 200.000 |
| 108 | Trám răng số 37 | 200.000 |
| 109 | Trám răng số 38 | 200.000 |
| 110 | Trám răng số 41 | 200.000 |
| 111 | Trám răng số 42 | 200.000 |
| 112 | Trám răng số 43 | 200.000 |
| 113 | Trám răng số 44 | 200.000 |
| 114 | Trám răng số 45 | 200.000 |
| 115 | Trám răng số 46 | 200.000 |
| 116 | Trám răng số 47 | 200.000 |
| 117 | Trám răng số 48 | 200.000 |
| 118 | Trám răng thẩm mỹ | 500.000 |
| 119 | Trám răng thường | 200.000 |
13Y học cổ truyền99 dịch vụ
| STT | Tên dịch vụ | Đơn giá (₫) |
|---|---|---|
| 1 | Cấy chỉ 1.0 | 1.000.000 |
| 2 | Cấy chỉ 1.5 | 1.500.000 |
| 3 | Chườm ngải | 40.000 |
| 4 | Điều trị bằng các dòng điện xung | 50.000 |
| 5 | Điều trị bằng hồng ngoại | 40.000 |
| 6 | Điều trị bằng siêu âm | 50.000 |
| 7 | Điều trị bằng tia hồng ngoại | 45.000 |
| 8 | Điều trị Parafin | 50.000 |
| 9 | Điện châm | 80.000 |
| 10 | Điện châm điều trị cảm mạo | 80.000 |
| 11 | Điện châm điều trị đau do thóai hóa khớp | 80.000 |
| 12 | Điện châm điều trị đau răng | 80.000 |
| 13 | Điện châm điều trị giảm đau do zona | 80.000 |
| 14 | Điện châm điều trị giảm khứu giác | 80.000 |
| 15 | Điện châm điều trị hội chứng stress | 80.000 |
| 16 | Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh | 80.000 |
| 17 | Điện châm điều trị huyết áp thấp | 80.000 |
| 18 | Điện châm điều trị lác cơ năng | 80.000 |
| 19 | Điện châm điều trị liệt chi trên | 80.000 |
| 20 | Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh | 80.000 |
| 21 | Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh | 80.000 |
| 22 | Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em | 80.000 |
| 23 | Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 80.000 |
| 24 | Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt | 80.000 |
| 25 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 80.000 |
| 26 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông | 80.000 |
| 27 | Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 80.000 |
| 28 | Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | 80.000 |
| 29 | Điện châm điều trị ù tai | 80.000 |
| 30 | Điện châm điều trị viêm mũi xoang | 80.000 |
| 31 | Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | 80.000 |
| 32 | Điện xung trị liệu | 50.000 |
| 33 | Kéo nắn cột sống | 50.000 |
| 34 | Kéo nắn cột sống cổ | 75.000 |
| 35 | Kéo nắn cột sống thắt lưng | 75.000 |
| 36 | Kỹ thuật xoa bóp toàn thân | 100.000 |
| 37 | Kỹ thuật xoa bóp vùng | 80.000 |
| 38 | Máy nén ép tĩnh mạch | 30.000 |
| 39 | Phụ thu tập | 30.000 |
| 40 | Siêu âm trị liệu | 50.000 |
| 41 | Tập VLTL theo yêu cầu 15 phút | 50.000 |
| 42 | Tập VLTL theo yêu cầu 30 phút | 100.000 |
| 43 | Xoa bóp bấm huyệt bằng máy | 45.000 |
| 44 | Xoa bóp bấm huyệt bằng tay | 80.000 |
| 45 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em | 80.000 |
| 46 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | 80.000 |
| 47 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chóang, ngất | 80.000 |
| 48 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt | 80.000 |
| 49 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai | 80.000 |
| 50 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới | 80.000 |
| 51 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên | 80.000 |
| 52 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh | 80.000 |
| 53 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thóai hóa khớp | 80.000 |
| 54 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 80.000 |
| 55 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng | 80.000 |
| 56 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn | 80.000 |
| 57 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm | 80.000 |
| 58 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư | 80.000 |
| 59 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật | 80.000 |
| 60 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác | 80.000 |
| 61 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực | 80.000 |
| 62 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực | 80.000 |
| 63 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản | 80.000 |
| 64 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng | 80.000 |
| 65 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp | 80.000 |
| 66 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly | 80.000 |
| 67 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress | 80.000 |
| 68 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông | 80.000 |
| 69 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình | 80.000 |
| 70 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh | 80.000 |
| 71 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy | 80.000 |
| 72 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp | 80.000 |
| 73 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng | 80.000 |
| 74 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới | 80.000 |
| 75 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên | 80.000 |
| 76 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên | 80.000 |
| 77 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ | 80.000 |
| 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não | 80.000 |
| 79 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | 80.000 |
| 80 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 80.000 |
| 81 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ | 80.000 |
| 82 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 80.000 |
| 83 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông | 80.000 |
| 84 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não | 80.000 |
| 85 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt | 80.000 |
| 86 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 80.000 |
| 87 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi | 80.000 |
| 88 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón | 80.000 |
| 89 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa | 80.000 |
| 90 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược | 80.000 |
| 91 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | 80.000 |
| 92 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V | 80.000 |
| 93 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | 80.000 |
| 94 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp | 80.000 |
| 95 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang | 80.000 |
| 96 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai | 80.000 |
| 97 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | 80.000 |
| 98 | Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp | 80.000 |
| 99 | Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | 80.000 |
14Dịch vụ khác105 dịch vụ
| STT | Tên dịch vụ | Đơn giá (₫) |
|---|---|---|
| 1 | Ancylostoma Caninum (Giun móc chó) | 180.000 |
| 2 | Bác sĩ khám tại nhà (Chuyên khoa) | 1.000.000 |
| 3 | Bơm rửa bàng quang (không đặt sonde tiểu) | 200.000 |
| 4 | Cấp giấy chấn thương | 200.000 |
| 5 | Chăm sóc hậu sản (Q.9) | 250.000 |
| 6 | Clo test | 100.000 |
| 7 | Công cắm truyền tại nhà Q.9 | 500.000 |
| 8 | Công chích tại nhà (kèm khám benh tai nha) | 400.000 |
| 9 | Công Đặt kim luồn tại nhà (không truyền dịch) | 150.000 |
| 10 | Công đặt sonde dạ dày tại nhà | 400.000 |
| 11 | Công đặt sonde tiểu tại nhà (không bơm rửa) | 500.000 |
| 12 | Công đặt sonde tiểu và bơm rửa bàng quang tại nhà | 600.000 |
| 13 | Công Điều dưỡng (loại 1) | 500.000 |
| 14 | Công truyền dịch tại nhà (Q.9) | 400.000 |
| 15 | Công truyền Đạm 250ml tại nhà (Q9) | 345.000 |
| 16 | Công truyền thuốc 100ml tại nhà (Q.9) | 350.000 |
| 17 | Đo ABI | 250.000 |
| 18 | Đo Điện tim tại nhà | 150.000 |
| 19 | Đo loãng xương | 40.000 |
| 20 | Gây mê | 1.000.000 |
| 21 | Gentamicin 0.3% col | 5.000 |
| 22 | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván | 100.000 |
| 23 | Hút đờm tại nhà | 210.000 |
| 24 | Irbesartan 150 STADA | 4.500 |
| 25 | Khám cấp cứu tại nhà (Q.9) | 500.000 |
| 26 | Khám kê toa tại nhà (đối với người thứ 2 trở lên) | 60.000 |
| 27 | Khám kê toa tại nhà (Q.9) | 300.000 |
| 28 | Khám sức khỏe trường học | 180.000 |
| 29 | Khám tại nhà ( từ 1-3km) | 500.000 |
| 30 | Khám tại nhà (<1km) | 400.000 |
| 31 | Khám tại nhà (>3km) | 600.000 |
| 32 | Khám và tư vấn tại nhà có kê toa | 300.000 |
| 33 | Lipistad 20 | 2.000 |
| 34 | Phí Bác sĩ ngoại viện <10km | 500.000 |
| 35 | Phí Bác sĩ ngoại viện >10km | 1.500.000 |
| 36 | Phí Bác sĩ ngoại viện 10km | 1.000.000 |
| 37 | Phí điều dưỡng | 200.000 |
| 38 | Phí điều dưỡng chuyển viện | 300.000 |
| 39 | Phí điều dưỡng ngoại viện <10km | 400.000 |
| 40 | Phí điều dưỡng ngoại viện >10km | 1.000.000 |
| 41 | Phí điều dưỡng ngoại viện 10km | 500.000 |
| 42 | Phí điều dưỡng và công chích tại nhà (gần) | 200.000 |
| 43 | Phí điều dưỡng và công chích tại nhà (xa) | 300.000 |
| 44 | Phun khí dung tại nhà (bao gồm mass khí dung cho BN) | 280.000 |
| 45 | Phụ thu | 30.000 |
| 46 | Rửa mũi | 50.000 |
| 47 | Rửa tai (1 bên) | 100.000 |
| 48 | Rửa tai (2 bên) | 150.000 |
| 49 | Rửa vết thương, thay băng, cắt chỉ tại nhà (vết thương thường) | 300.000 |
| 50 | Sinh thiết | 500.000 |
| 51 | Sổ khám bệnh | 10.000 |
| 52 | Tắm bé tại nhà | 120.000 |
| 53 | Tắm bé tại nhà bao gồm chăm sóc hậu sản | 200.000 |
| 54 | Test nhanh Covid | 190.000 |
| 55 | Test nhanh Covid - 19 | 150.000 |
| 56 | Test nhanh Covid - 19 + Kq Xét Nghiệm | 190.000 |
| 57 | Test nhanh Covid 19 - FWD | 400.000 |
| 58 | Thuốc tạo kinh | 40.000 |
| 59 | Thút tháo đại tràng tại nhà | 280.000 |
| 60 | Tiêm Albaflo ( Betamethasone ) 4mg/2ml inj trọn gói | 250.000 |
| 61 | Tiêm CALCI GLUCONATE 10%/10ML trọn gói | 80.000 |
| 62 | Tiêm Cerebrolysin 10ml | 250.000 |
| 63 | Tiêm Depoteron 150mg/1ml | 250.000 |
| 64 | Tiêm Furosemid 40mg/4ml trọn gói | 75.000 |
| 65 | Tiêm Huyết thanh uốn ván (SAT) - tiêm bắp và test phản ứng trước khi tiêm | 130.000 |
| 66 | Tiêm Insuline | 2.000 |
| 67 | Tiêm Naloxone-hameln 0.4mg/1ml | 180.000 |
| 68 | Tiêm Paciflam 5mg/1ml | 135.000 |
| 69 | Tiêm Pipolfen (Promethazine 100mg/4ml) trọn gói | 120.000 |
| 70 | Tiêm Regenflex Starter | 2.000.000 |
| 71 | Tiêm tron gói Ceftriaxon Stragen 2g IV | 200.000 |
| 72 | Tiêm trọn gói Alphachymotrypsin | 105.000 |
| 73 | Tiêm trọn gói Imipenem 500mg/500mg 20ml | 150.000 |
| 74 | Tiêm trọn gói lidocain 2% | 60.000 |
| 75 | Tiêm trọn gói Noviceftrin 2g IV | 200.000 |
| 76 | Tiêm trọn gói PENTASEC 40 | 150.000 |
| 77 | Tiêm trọn gói Ulceron 40mg | 225.000 |
| 78 | Tiêm vacin Thủy Đậu Varilrix - 0.5ml | 870.000 |
| 79 | Tiêm Vacxin Cúm INFLUVAC-TETRA | 370.000 |
| 80 | Tiêm Vacxin Cúm IVACFLU-S - tiêm bắp | 250.000 |
| 81 | Tiêm Vacxin Sởi – Quai bị - Rubella (MMR) - tiêm dưới da | 280.000 |
| 82 | Tiêm Vacxin Thủy đậu | 650.000 |
| 83 | Tiêm Vacxin Uốn ván (VAT - IVAC) - tiêm bắp | 120.000 |
| 84 | Tiêm Vacxin Viêm gan siêu vi B (Gene - HBvax) - lọ 1ml | 180.000 |
| 85 | Tiêm Vacxin Viêm gan siêu vi B (Gene-HBvax) - tiêm bắp | 170.000 |
| 86 | Tiêm Vacxin Viêm gan siêu vi B - lọ 0.5ml | 150.000 |
| 87 | Tiêm Vacxin Viêm não mô cầu B&C; (VA-MENGOC BC) - tiêm bắp | 280.000 |
| 88 | Tiêm Vacxin Viêm não Nhật bản | 150.000 |
| 89 | Tiêm Vitamin C Kabi 500mg/5ml | 60.000 |
| 90 | Tiêm Yutri Inj 25mg/2.5ml | 1.200.000 |
| 91 | Tiêm Zentanil 500mg/5ml (Acetylleucine) trọn gói | 135.000 |
| 92 | Truyền Cipromax 400mg/200ml | 450.000 |
| 93 | Truyền Natri clorid 0.9% 100ml | 150.000 |
| 94 | Truyền Paracetamol B.Braun 10mg/ml 100ml trọn gói | 150.000 |
| 95 | Truyền Piracetam Kabi 12g/60 ml trọn gói | 300.000 |
| 96 | Truyền Polymina Kabi 500ml | 350.000 |
| 97 | Truyền trọn gói Hepagold 500ml | 300.000 |
| 98 | Truyền trọn gói LEFLOCIN 750mg/150ml | 450.000 |
| 99 | Truyền trọn gói Nephgold 250ml | 250.000 |
| 100 | Truyền trọn gói SUNFLOXACIN 750MG/150ML | 250.000 |
| 101 | Truyền Vitaplex 500ml trọn gói | 400.000 |
| 102 | Uống Vacxin Tả | 170.000 |
| 103 | Vacxin ngừa uốn ván | 100.000 |
| 104 | Vigamox 0.5% nhỏ mắt | 120.000 |
| 105 | Xịt Nitromint Spray | 50.000 |
Không tìm thấy dịch vụ nào khớp với từ khóa.
Gợi ý: thử từ khóa ngắn hơn, hoặc liên hệ phòng khám để được tư vấn.
Bảng giá có thể được điều chỉnh theo quy định hiện hành. Vui lòng liên hệ phòng khám để xác nhận trước khi sử dụng dịch vụ.
